(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ilmentymä
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày, Triết học, Tâm lý học

ilmentymä

/ˈilmentyːmæ/
sự thể hiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ilmentymä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jokin konkreettinen asia, tapahtuma tai ilmiö, joka osoittaa tai edustaa jotain muuta, erityisesti abstraktia teoriaa tai ideaa.

Ý nghĩa của "ilmentymä" trong tiếng Việt

Một sự kiện, hành động, hoặc đối tượng thể hiện rõ ràng hoặc hiện thân của một điều gì đó, đặc biệt là một lý thuyết hoặc một ý tưởng trừu tượng.

Câu ví dụ với "ilmentymä"

  • "Tämä taideteos on hänen sisäisen maailmansa ilmentymä."

    "Tác phẩm nghệ thuật này là sự thể hiện thế giới nội tâm của anh ấy."

  • "Hänen käytöksensä oli ilmentymä hänen pelostaan."

    "Hành vi của anh ấy là sự thể hiện nỗi sợ hãi của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ilmentymä"

Đồng nghĩa

manifestaatio (sự biểu hiện, sự thể hiện rõ ràng)

Cách dùng "ilmentymä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'ilmentymä' viittaa konkreettisempaan ja näkyvämpään muotoon jostakin abstraktimmasta. Vastaava suomeksi on 'ilmentymä', joka korostaa jonkin asian tulemista näkyväksi tai havaittavaksi. Huomaa, että 'sự thể hiện' voi myös viitata toimintaan tai prosessiin, kun taas 'ilmentymä' painottaa enemmän lopputulosta tai tulosta, joka on nähtävissä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ilmentymä"

Bảng chia từ (Declension) cho ilmentymä:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ilmentymä
Tämä on selvä ilmentymä ongelmasta.
(Đây là một biểu hiện rõ ràng của vấn đề.)
Biến cách số ít ilmentymää
En nähnyt yhtään ilmentymää tästä ilmiöstä.
(Tôi không thấy bất kỳ biểu hiện nào của hiện tượng này.)
Sở hữu cách số ít ilmentymän
Ilmentymän syy on epäselvä.
(Nguyên nhân của biểu hiện này không rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều ilmentymät
Nämä ovat yleisiä ilmentymiä tässä tilanteessa.
(Đây là những biểu hiện phổ biến trong tình huống này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Hän toimi ilmentymin nuoruuden kapinasta."

    "Cô ấy hành động như một sự biểu hiện của sự nổi loạn tuổi trẻ."

  • "Tämä taideteos on ilmentymin yhteiskunnallisesta ahdistuksesta."

    "Tác phẩm nghệ thuật này là một sự biểu hiện của sự lo lắng xã hội."

  • "Hän puhui ilmentymin syvästä surusta."

    "Anh ấy nói như một sự biểu hiện của nỗi buồn sâu sắc."