(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ilmiö
B1
substantiivi B1 Khoa học, Đời sống hàng ngày, Học thuật

ilmiö

/ˈilmiø/
hiện tượng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ilmiö"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jokin havaittavissa oleva tapahtuma, tilanne tai asia, erityisesti sellainen, jonka syyt tai selitys ovat vielä selvityksen alla.

Ý nghĩa của "ilmiö" trong tiếng Việt

Một sự kiện, tình huống hoặc hiện tượng có thể được quan sát thấy, đặc biệt là một hiện tượng mà nguyên nhân hoặc giải thích của nó còn là vấn đề cần được làm rõ.

Câu ví dụ với "ilmiö"

  • "Sääilmiöt voivat olla arvaamattomia."

    "Các hiện tượng thời tiết có thể khó lường."

  • "Globalisaatio on monimutkainen ilmiö."

    "Toàn cầu hóa là một hiện tượng phức tạp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ilmiö"

Đồng nghĩa

fenomeni (Hiện tượng (phiên âm từ tiếng Anh)) asia (Sự việc, vấn đề)

Cách dùng "ilmiö" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Ilmiö on yleinen sana, jota käytetään kuvaamaan monenlaisia asioita, kuten luonnonilmiöitä, sosiaalisia ilmiöitä tai kulttuurisia ilmiöitä. Vastaava sana englanniksi on 'phenomenon'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ilmiö"

Bảng chia từ (Declension) cho ilmiö:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ilmiö
Tämä on mielenkiintoinen ilmiö.
(Đây là một hiện tượng thú vị.)
Biến cách số ít ilmiötä
En ymmärrä tätä ilmiötä.
(Tôi không hiểu hiện tượng này.)
Sở hữu cách số ít ilmiön
Ilmiön syy on epäselvä.
(Nguyên nhân của hiện tượng này không rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều ilmiöt
Nämä ovat yleisiä ilmiöt.
(Đây là những hiện tượng phổ biến.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Biến cách Partitive
  • "Tutkijat yrittävät ymmärtää ilmiötä."

    "Các nhà nghiên cứu đang cố gắng hiểu hiện tượng này."

  • "En näe siinä mitään ilmiötä."

    "Tôi không thấy bất kỳ hiện tượng nào trong đó."

  • "Luonnossa voi havaita monia ilmiöitä."

    "Trong tự nhiên có thể quan sát được nhiều hiện tượng."