ilmiö
Định nghĩa & Giải nghĩa "ilmiö"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jokin havaittavissa oleva tapahtuma, tilanne tai asia, erityisesti sellainen, jonka syyt tai selitys ovat vielä selvityksen alla.
Ý nghĩa của "ilmiö" trong tiếng Việt
Một sự kiện, tình huống hoặc hiện tượng có thể được quan sát thấy, đặc biệt là một hiện tượng mà nguyên nhân hoặc giải thích của nó còn là vấn đề cần được làm rõ.
Câu ví dụ với "ilmiö"
-
"Sääilmiöt voivat olla arvaamattomia."
"Các hiện tượng thời tiết có thể khó lường."
-
"Globalisaatio on monimutkainen ilmiö."
"Toàn cầu hóa là một hiện tượng phức tạp."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ilmiö"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ilmiö" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Ilmiö on yleinen sana, jota käytetään kuvaamaan monenlaisia asioita, kuten luonnonilmiöitä, sosiaalisia ilmiöitä tai kulttuurisia ilmiöitä. Vastaava sana englanniksi on 'phenomenon'.
Bảng chia từ (Taivutus) của "ilmiö"
Bảng chia từ (Declension) cho ilmiö:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ilmiö |
Tämä on mielenkiintoinen ilmiö.
(Đây là một hiện tượng thú vị.)
|
| Biến cách số ít | ilmiötä |
En ymmärrä tätä ilmiötä.
(Tôi không hiểu hiện tượng này.)
|
| Sở hữu cách số ít | ilmiön |
Ilmiön syy on epäselvä.
(Nguyên nhân của hiện tượng này không rõ ràng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | ilmiöt |
Nämä ovat yleisiä ilmiöt.
(Đây là những hiện tượng phổ biến.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tutkijat yrittävät ymmärtää ilmiötä."
"Các nhà nghiên cứu đang cố gắng hiểu hiện tượng này."
-
"En näe siinä mitään ilmiötä."
"Tôi không thấy bất kỳ hiện tượng nào trong đó."
-
"Luonnossa voi havaita monia ilmiöitä."
"Trong tự nhiên có thể quan sát được nhiều hiện tượng."