(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ilmoitettu
B1
verbi (partisiipin perfekti) B1 Chung

ilmoitettu

/ˈilmɔitettu/
đã thông báo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ilmoitettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Verbin 'ilmoittaa' perfekti partisiipin muoto; Jonkun tiedon virallinen tai muodollinen kertominen jollekulle.

Ý nghĩa của "ilmoitettu" trong tiếng Việt

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'notify': thông báo cho ai đó một cách chính thức hoặc trang trọng về điều gì đó.

Câu ví dụ với "ilmoitettu"

  • "Asia on jo ilmoitettu johdolle."

    "Vấn đề đã được thông báo cho ban quản lý."

  • "Hänelle on ilmoitettu päätöksestä eilen."

    "Anh ấy đã được thông báo về quyết định vào ngày hôm qua."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ilmoitettu"

Đồng nghĩa

tiedotettu (đã báo cho biết)

Cách dùng "ilmoitettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ilmoitettu' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'ilmoittaa', có nghĩa là 'thông báo'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức. So sánh với 'kertoa', có nghĩa là 'nói' hoặc 'kể', thường được dùng trong các tình huống ít trang trọng hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ilmoitettu"