(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ilmoittaa
A2
verbi A2 Chung

ilmoittaa

/ˈilmoitːɑː/
thông báo
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ilmoittaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Saattaa tieto jonkun tietoon; vaikuttaa johonkin.

Ý nghĩa của "ilmoittaa" trong tiếng Việt

Cung cấp cho ai đó thông tin, sự kiện; có ảnh hưởng đến điều gì đó.

Câu ví dụ với "ilmoittaa"

  • "Minun täytyy ilmoittaa sinulle huono uutinen."

    "Tôi phải thông báo cho bạn một tin xấu."

  • "Hän ilmoitti muuttavansa pois Suomesta."

    "Anh ấy thông báo rằng anh ấy sẽ chuyển đi khỏi Phần Lan."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ilmoittaa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ilmoittaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ilmoittaa' có nghĩa rộng hơn 'thông báo' một chút. Nó có thể chỉ đơn giản là cung cấp thông tin, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa 'báo cáo' hoặc 'thông tri' tùy ngữ cảnh. Cần chú ý đến các giới từ đi kèm để hiểu rõ hơn ý nghĩa của từ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ilmoittaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: ilmoittaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) ilmoitan
Minä ilmoitan sinulle hyviä uutisia.
(Tôi báo cho bạn một tin tốt.)
sinä (bạn) ilmoitat
Sinä ilmoitat aina myöhässä.
(Bạn luôn thông báo muộn.)
hän (anh/cô ấy) ilmoittaa
Hän ilmoittaa nimensä kilpailuun.
(Anh ấy/Cô ấy đăng ký tên của mình vào cuộc thi.)
me (chúng tôi) ilmoitamme
Me ilmoitamme muutoksista heti.
(Chúng tôi thông báo những thay đổi ngay lập tức.)
te (các bạn) ilmoitatte
Te ilmoitatte tulokset huomenna.
(Các bạn sẽ thông báo kết quả vào ngày mai.)
he (họ) ilmoittavat
He ilmoittavat asiasta poliisille.
(Họ báo cáo việc này với cảnh sát.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 1 (Dạng từ điển)
  • "Hän lähti ilmoittamatta."

    "Anh ấy đã rời đi mà không báo trước."

  • "On parempi ilmoittaa ajoissa."

    "Tốt hơn là nên thông báo kịp thời."

  • "Yritän ilmoittaa asiasta mahdollisimman pian."

    "Tôi sẽ cố gắng thông báo về vấn đề này càng sớm càng tốt."

Động danh từ 2 (-essa/e)
  • "Työntekijöiden on tärkeää muistaa ilmoittamassa sairauspoissaoloista ajoissa."

    "Điều quan trọng là nhân viên phải nhớ thông báo về việc nghỉ ốm đúng giờ."

  • "Olen kiinnostunut ilmoittamassa vapaaehtoistyöhön."

    "Tôi quan tâm đến việc đăng ký làm công việc tình nguyện."

  • "Hän oli hyvä ilmoittamassa muutoksista selkeästi ja ytimekkäästi."

    "Anh ấy giỏi trong việc thông báo những thay đổi một cách rõ ràng và súc tích."

Động danh từ 4 (-minen)
  • "Ilmoittamisen jälkeen olin helpottunut."

    "Sau khi thông báo, tôi cảm thấy nhẹ nhõm."

  • "Päätin lykätä ilmoittamista huomiseen."

    "Tôi quyết định hoãn việc thông báo đến ngày mai."

  • "Ilmoittamisen vaikeus ahdisti minua."

    "Sự khó khăn trong việc thông báo khiến tôi lo lắng."

Thể Bị động (Quá khứ)
  • "Eilen ilmoitettiin, että juna on myöhässä."

    "Hôm qua đã thông báo rằng tàu bị trễ."

  • "Konsertti ilmoitettiin peruutettavaksi huonon sään vuoksi."

    "Buổi hòa nhạc đã được thông báo là bị hủy do thời tiết xấu."

  • "Uudesta laista ilmoitettiin radiossa viime viikolla."

    "Luật mới đã được thông báo trên đài phát thanh vào tuần trước."

Thể Bị động (Hiện tại)
  • "Asia ilmoitetaan poliisille."

    "Vụ việc được báo cáo với cảnh sát."

  • "Tulos ilmoitetaan myöhemmin."

    "Kết quả sẽ được thông báo sau."

  • "Jos havaitset virheen, siitä ilmoitetaan välittömästi."

    "Nếu bạn phát hiện ra lỗi, nó phải được báo cáo ngay lập tức."