(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ilmoittamaton
B2
adjektiivi B2 Chung

ilmoittamaton

/'ilmɔitːɑmɑtɔn/
lý do không được khai báo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ilmoittamaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jota ei ole ilmoitettu tai julkistettu.

Ý nghĩa của "ilmoittamaton" trong tiếng Việt

Không được tuyên bố hoặc thừa nhận chính thức; chưa được công bố công khai.

Câu ví dụ với "ilmoittamaton"

  • "Hänellä oli ilmoittamaton tili Sveitsissä."

    "Anh ấy có một tài khoản không khai báo ở Thụy Sĩ."

  • "Yrityksellä oli paljon ilmoittamatonta tuloa."

    "Công ty có rất nhiều thu nhập không được khai báo."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ilmoittamaton"

Đồng nghĩa

deklaroimaton (chưa khai báo) rekisteröimätön (chưa đăng ký)

Trái nghĩa

Cách dùng "ilmoittamaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ilmoittamaton' thường được dùng để chỉ những điều gì đó chưa được thông báo chính thức hoặc không được công khai. Nó có thể ám chỉ một tình huống, tài sản, thu nhập, hoặc vấn đề nào đó chưa được khai báo với cơ quan chức năng hoặc công chúng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ilmoittamaton"