ilmoittamaton
Định nghĩa & Giải nghĩa "ilmoittamaton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jota ei ole ilmoitettu tai julkistettu.
Ý nghĩa của "ilmoittamaton" trong tiếng Việt
Không được tuyên bố hoặc thừa nhận chính thức; chưa được công bố công khai.
Câu ví dụ với "ilmoittamaton"
-
"Hänellä oli ilmoittamaton tili Sveitsissä."
"Anh ấy có một tài khoản không khai báo ở Thụy Sĩ."
-
"Yrityksellä oli paljon ilmoittamatonta tuloa."
"Công ty có rất nhiều thu nhập không được khai báo."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ilmoittamaton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ilmoittamaton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ilmoittamaton' thường được dùng để chỉ những điều gì đó chưa được thông báo chính thức hoặc không được công khai. Nó có thể ám chỉ một tình huống, tài sản, thu nhập, hoặc vấn đề nào đó chưa được khai báo với cơ quan chức năng hoặc công chúng.