(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ilmoitus
A2
substantiivi A2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Truyền thông

ilmoitus

/ˈilmoitus/
thông báo
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ilmoitus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Julkinen tiedonanto jostakin asiasta tai tapahtumasta.

Ý nghĩa của "ilmoitus" trong tiếng Việt

một thông báo công khai hoặc chính thức về một sự kiện, sự việc hoặc ý định.

Câu ví dụ với "ilmoitus"

  • "Kaupunginvaltuusto julkaisi virallisen ilmoituksen."

    "Hội đồng thành phố đã công bố một thông báo chính thức."

  • "Olen nähnyt ilmoituksen avoimesta työpaikasta."

    "Tôi đã thấy thông báo về một vị trí công việc đang mở."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ilmoitus"

Đồng nghĩa

tiedote (thông cáo báo chí) kuulutus (thông báo (trang trọng))

Cách dùng "ilmoitus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ilmoitus' thường được dùng trong các thông báo chính thức hoặc công khai. Nó có thể ám chỉ một thông báo bằng văn bản, lời nói hoặc hình ảnh. Cần phân biệt với 'tiedote', thường dùng cho thông cáo báo chí.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ilmoitus"

Bảng chia từ (Declension) cho ilmoitus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ilmoitus
Sain eilen uuden ilmoituksen.
(Tôi nhận được một thông báo mới vào ngày hôm qua.)
Biến cách số ít ilmoitusta
En ole nähnyt yhtään ilmoitusta tästä asiasta.
(Tôi chưa thấy bất kỳ thông báo nào về vấn đề này.)
Sở hữu cách số ít ilmoituksen
Ilmoituksen sisältö oli epäselvä.
(Nội dung của thông báo không rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều ilmoitukset
Verkkosivustolla on monia ilmoitukset.
(Có rất nhiều thông báo trên trang web.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Näin ilmoitukselle eilen kaupungilla."

    "Tôi đã thấy thông báo đó trên đường phố ngày hôm qua."

  • "Kiinnitin huomiota ilmoitukselle museon seinällä."

    "Tôi chú ý đến thông báo trên tường của bảo tàng."

  • "Hän vastasi ilmoitukselle työpaikasta."

    "Anh ấy đã trả lời thông báo về một vị trí công việc."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hän teki ilmoituksesta totta."

    "Anh ấy biến thông báo thành sự thật."

  • "Lehti julkaisi uuden ilmoituksen myynti-ilmoitukseksi."

    "Tờ báo đã xuất bản một thông báo mới như một thông báo bán hàng."

  • "Tämä muutti kaiken vain yhdeksi suureksi ilmoitukseksi."

    "Điều này đã thay đổi mọi thứ chỉ thành một thông báo lớn."