ilo
Định nghĩa & Giải nghĩa "ilo"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Hyvä ja onnellinen tunne, myönteinen mielentila.
Ý nghĩa của "ilo" trong tiếng Việt
Trạng thái vui vẻ, lạc quan một cách rõ rệt.
Câu ví dụ với "ilo"
-
"Lasten ilo tarttui aikuisiinkin."
"Niềm vui của bọn trẻ lan tỏa sang cả người lớn."
-
"Hänen silmissään oli selvä ilo nähdä minut."
"Trong mắt anh ấy ánh lên niềm vui rõ rệt khi nhìn thấy tôi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ilo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ilo" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ilo' thường được dùng để chỉ niềm vui chung chung, sự hạnh phúc, hoặc cảm giác thích thú. Nó có thể tương đương với 'niềm vui', 'sự vui sướng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'riemu' (sự hân hoan, vui mừng tột độ) hoặc 'onnellisuus' (hạnh phúc).
Bảng chia từ (Taivutus) của "ilo"
Bảng chia từ (Declension) cho ilo:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ilo |
Minulla on ilo tavata sinut.
(Tôi rất vui được gặp bạn.)
|
| Biến cách số ít | iloa |
Elämässä on paljon iloa.
(Có rất nhiều niềm vui trong cuộc sống.)
|
| Sở hữu cách số ít | ilon |
Ilon hetket ovat tärkeitä.
(Những khoảnh khắc vui vẻ rất quan trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | ilot |
Lapsuuden ilot ovat unohtumattomia.
(Niềm vui thời thơ ấu là không thể nào quên.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Teimme työtä ilotta, mutta se oli välttämätöntä."
"Chúng tôi làm việc mà không có niềm vui, nhưng điều đó là cần thiết."
-
"Hän lähti matkalle ilotta ja odotuksin."
"Cô ấy đi du lịch mà không có niềm vui và mong đợi."
-
"Elämä ilotta on kuin puutarha ilman kukkia."
"Cuộc sống mà không có niềm vui giống như một khu vườn không có hoa."
-
"Etsin iloa elämästä."
"Tôi đang tìm kiếm niềm vui trong cuộc sống."
-
"Hän tuntee suurta iloa."
"Anh ấy cảm thấy niềm vui lớn."
-
"Minä haluan jakaa iloa kanssasi."
"Tôi muốn chia sẻ niềm vui với bạn."
-
"Hän tuli iloineen vastaan."
"Cô ấy đến đón với niềm vui."
-
"Lapset leikkivät iloineen pihalla."
"Bọn trẻ chơi đùa với niềm vui trên sân."
-
"Vastaanotin uutisen iloineen ja yllätyksineen."
"Tôi đón nhận tin tức với cả niềm vui và sự ngạc nhiên."
-
"Olen ilona siitä, että olet täällä."
"Tôi vui vì bạn ở đây."
-
"Hän on ilona koko perheelle."
"Anh ấy là niềm vui của cả gia đình."
-
"Työskentelen ilona vapaaehtoisena."
"Tôi làm tình nguyện viên với niềm vui."
-
"Hän ui ilossa."
"Cô ấy bơi trong niềm vui."
-
"Lapsi leikkii ilossa."
"Đứa trẻ chơi trong niềm vui."
-
"Olen ilossa tästä päivästä."
"Tôi đang vui vẻ trong ngày hôm nay."