(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa iloita
A2
verbi A2 Cảm xúc/Tôn giáo/Văn học

iloita

/ˈiloi̯tɑ/
vui mừng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "iloita"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tunne suurta mielihyvää ja onnea jostakin.

Ý nghĩa của "iloita" trong tiếng Việt

Vui mừng khôn xiết, hân hoan, hoan hỉ.

Câu ví dụ với "iloita"

  • "Iloitsen lomasta."

    "Tôi vui mừng về kỳ nghỉ."

  • "Lapset iloitsivat lahjoista."

    "Bọn trẻ vui mừng vì những món quà."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "iloita"

Đồng nghĩa

riemastua (vui mừng khôn xiết)

Trái nghĩa

Cách dùng "iloita" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'iloita' thường được sử dụng để diễn tả niềm vui sướng, hân hoan về một điều gì đó. Khác với 'olla onnellinen' (hạnh phúc) mang tính chất trạng thái, 'iloita' nhấn mạnh hành động vui mừng, phản ứng tích cực trước một sự kiện.

Bảng chia từ (Taivutus) của "iloita"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: iloita

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) iloin
Minä iloin tästä lahjasta.
(Tôi vui mừng về món quà này.)
sinä (bạn) iloitset
Sinä iloitset kesästä.
(Bạn vui mừng về mùa hè.)
hän (anh/cô ấy) iloitsee
Hän iloitsee uudesta työpaikastaan.
(Anh/Cô ấy vui mừng về công việc mới của mình.)
me (chúng tôi) iloitsemme
Me iloitsemme hyvästä säästä.
(Chúng tôi vui mừng về thời tiết tốt.)
te (các bạn) iloitsette
Te iloitsette lomasta.
(Các bạn vui mừng về kỳ nghỉ.)
he (họ) iloitsevat
He iloitsevat voitosta.
(Họ vui mừng về chiến thắng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Minä iloitsen kesästä."

    "Tôi vui mừng vì mùa hè."

  • "Hän iloitsee uudesta työpaikastaan."

    "Anh ấy/Cô ấy vui mừng vì công việc mới của mình."

  • "Me olemme iloinneet lomasta."

    "Chúng tôi đã vui mừng vì kỳ nghỉ."