imeytyä
/ˈimeytyæ/
thấm qua
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "imeytyä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Nesteen tai muun aineen tunkeutuminen huokoiseen materiaaliin.
Ý nghĩa của "imeytyä" trong tiếng Việt
Lọc từ từ qua một bề mặt hoặc chất xốp.
Câu ví dụ với "imeytyä"
-
"Vesi imeytyy maaperään."
"Nước thấm qua đất."
-
"Öljy imeytyi paperiin."
"Dầu thấm qua giấy."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "imeytyä"
Đồng nghĩa
Cách dùng "imeytyä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'imeytyä' thường dùng để chỉ sự thẩm thấu của chất lỏng vào vật liệu xốp. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự hấp thụ nói chung.
Bảng chia từ (Taivutus) của "imeytyä"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: imeytyä
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | imeydyn |
Minä imeydyn tähän kirjaan täysin.
(Tôi hoàn toàn đắm chìm vào cuốn sách này.)
|
| sinä (bạn) | imeydyt |
Sinä imeydyt helposti uusiin asioihin.
(Bạn dễ dàng tiếp thu những điều mới.)
|
| hän (anh/cô ấy) | imeytyy |
Hän imeytyy tunnelmaan välittömästi.
(Anh ấy/Cô ấy hòa mình vào không khí ngay lập tức.)
|
| me (chúng tôi) | imeydymme |
Me imeydymme auringon lämpöön rannalla.
(Chúng tôi đắm mình trong cái nắng ấm trên bãi biển.)
|
| te (các bạn) | imeydytte |
Te imeydytte nopeasti uuteen kulttuuriin.
(Các bạn nhanh chóng hòa nhập vào nền văn hóa mới.)
|
| he (họ) | imeytyvät |
He imeytyvät musiikin rytmiin.
(Họ hòa mình vào nhịp điệu của âm nhạc.)
|