(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa immuuni
B2
adjective B2 Tổng quát, Y học

immuuni

/ˈimːuːni/
không dễ bị ảnh hưởng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "immuuni"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

vastustuskykyinen, suojattu joltakin taudilta tai vaikutukselta

Ý nghĩa của "immuuni" trong tiếng Việt

Không dễ bị ảnh hưởng hoặc mắc phải; miễn nhiễm.

Câu ví dụ với "immuuni"

  • "Olen immuuni sille."

    "Tôi miễn nhiễm với điều đó."

  • "Hän on immuuni kritiikille."

    "Anh ấy không dễ bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "immuuni"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "immuuni" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'immuuni' thường được dùng để chỉ sự miễn nhiễm về mặt sinh học (ví dụ: miễn nhiễm với bệnh tật). Trong một số trường hợp, nó cũng có thể được dùng để chỉ sự không bị ảnh hưởng bởi một điều gì đó về mặt tinh thần hoặc cảm xúc, tương tự như nghĩa của 'không dễ bị ảnh hưởng' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "immuuni"