(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa inhottava
B1
adjektiivi B1 Pháp luật, Đạo đức

inhottava

/ˈinˌhotːɑʋɑ/
ghê tởm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inhottava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

äärimmäisen epämiellyttävä, vastenmielinen, kuvottava

Ý nghĩa của "inhottava" trong tiếng Việt

cực kỳ tồi tệ, ghê tởm, đáng kinh tởm; vô cùng độc ác, tàn bạo

Câu ví dụ với "inhottava"

  • "Ruoka oli todella inhottavaa."

    "Đồ ăn thực sự rất kinh tởm."

  • "Hänellä oli inhottava tapa nauraa."

    "Anh ta có một cách cười ghê tởm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "inhottava"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inhottava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'inhottava' kuvaa voimakasta vastenmielisyyden tunnetta. Se on vahvempi kuin esimerkiksi 'epämiellyttävä' tai 'paha'. Muista huomioida sanan negatiivinen sävy.

Bảng chia từ (Taivutus) của "inhottava"