innokas
/ˈinːokɑs/
nhiệt tình
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "innokas"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
halukas tekemään jotakin; kiihkeä, palava
Ý nghĩa của "innokas" trong tiếng Việt
hăng hái, nhiệt tình, sốt sắng
Câu ví dụ với "innokas"
-
"Hän on innokas oppimaan uusia asioita."
"Anh ấy rất nhiệt tình học những điều mới."
-
"Olen innokas osallistumaan projektiin."
"Tôi rất hăng hái tham gia dự án."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "innokas"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "innokas" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'innokas' thường được dùng để diễn tả sự hăng hái, nhiệt tình trong công việc hoặc sở thích. Nó có sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'kiinnostunut' (quan tâm).