innokkaasti
Định nghĩa & Giải nghĩa "innokkaasti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Innolla tai odotuksella; tavalla, joka osoittaa, että joku odottaa jotakin.
Ý nghĩa của "innokkaasti" trong tiếng Việt
Một cách đầy mong đợi hoặc háo hức; theo cách thể hiện rằng ai đó đang mong chờ điều gì đó.
Câu ví dụ với "innokkaasti"
-
"Lapset odottivat innokkaasti joulua."
"Bọn trẻ đầy mong đợi đến Giáng Sinh."
-
"Hän tarttui innokkaasti uuteen haasteeseen."
"Anh ấy đầy mong đợi nắm bắt thử thách mới."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "innokkaasti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "innokkaasti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'innokkaasti' kuvaa tapaa tehdä jotain täynnä odotusta tai intoa. Se vastaa suunnilleen ilmaisuja 'đầy mong đợi' tai 'háo hức' vietnamiksi. Käytetään usein kuvaamaan tunnetta ennen jotain jännittävää tapahtumaa.