innokkuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "innokkuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Intohimoista ja aktiivista osallistumista tai kiinnostusta johonkin.
Ý nghĩa của "innokkuus" trong tiếng Việt
Sự sốt sắng, sự hăng hái, sự nhiệt tình.
Câu ví dụ với "innokkuus"
-
"Hänen innokkuutensa uutta projektia kohtaan oli silmiinpistävää."
"Sự sốt sắng của anh ấy đối với dự án mới thật nổi bật."
-
"Joukkueen innokkuus voittoon oli käsinkosketeltavaa."
"Sự hăng hái giành chiến thắng của đội có thể cảm nhận được."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "innokkuus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "innokkuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'innokkuus' kuvaa voimakasta halua ja intoa tehdä jotakin. Se on vahvempi kuin pelkkä 'kiinnostus' ja viittaa usein aktiiviseen osallistumiseen. Vastaava merkitys lähellä on 'into'.
Bảng chia từ (Taivutus) của "innokkuus"
Bảng chia từ (Declension) cho innokkuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | innokkuus |
Hänen innokkuus projektiin oli ihailtavaa.
(Sự nhiệt tình của anh ấy đối với dự án thật đáng ngưỡng mộ.)
|
| Biến cách số ít | innokkuutta |
Tarvitsen hieman innokkuutta aloittaakseni tämän työn.
(Tôi cần một chút nhiệt huyết để bắt đầu công việc này.)
|
| Sở hữu cách số ít | innokkuuden |
Innokkuuden puute voi johtaa huonoihin tuloksiin.
(Sự thiếu nhiệt huyết có thể dẫn đến kết quả tồi tệ.)
|
| Nguyên thể số nhiều | innokkuudet |
Nuorten innokkuudet tuovat uusia ideoita.
(Sự nhiệt tình của những người trẻ mang lại những ý tưởng mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän osallistui kokoukseen innokkuuksineen."
"Anh ấy đã tham gia cuộc họp với sự nhiệt tình của mình."
-
"Lapset leikkivät ulkona innokkuuksineen ja iloitsivat auringosta."
"Bọn trẻ chơi ngoài trời với sự hăng hái và vui vẻ tận hưởng ánh nắng mặt trời."
-
"Opiskelijat aloittivat uuden projektin innokkuuksineen."
"Các sinh viên đã bắt đầu dự án mới với sự nhiệt huyết của mình."