innostava
Định nghĩa & Giải nghĩa "innostava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka herättää innostusta, kiinnostusta ja ajatuksia.
Ý nghĩa của "innostava" trong tiếng Việt
Mang tính kích thích, thú vị và khơi gợi tư duy.
Câu ví dụ với "innostava"
-
"Hänellä on innostava työ opettajana."
"Cô ấy có một công việc giảng dạy đầy hứng khởi."
-
"Kirja oli todella innostava ja sai minut ajattelemaan asioita uudella tavalla."
"Cuốn sách thực sự rất kích thích và khiến tôi suy nghĩ về mọi thứ theo một cách mới."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "innostava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "innostava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'innostava' thường được sử dụng để mô tả những công việc, hoạt động hoặc trải nghiệm mang lại sự hứng thú, động lực và kích thích tư duy. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'mielenkiintoinen' (thú vị) và nhấn mạnh vào khả năng khơi gợi sự sáng tạo và năng lượng tích cực.