(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa innostua
B1
verbi B1 General

innostua

/ˈinːostuɑ/
thích thú
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "innostua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tulla hyvin kiinnostuneeksi ja haltioituneeksi jostakin.

Ý nghĩa của "innostua" trong tiếng Việt

Cảm thấy vô cùng thích thú, vui sướng với điều gì đó.

Câu ví dụ với "innostua"

  • "Hän innostui uudesta harrastuksestaan."

    "Anh ấy rất thích thú với sở thích mới của mình."

  • "Lapset innostuivat leikkipuistosta."

    "Bọn trẻ rất thích thú với sân chơi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "innostua"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "innostua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'innostua' diễn tả sự nhiệt tình, hứng khởi, thích thú mạnh mẽ đối với một điều gì đó. Khác với 'pitää', 'innostua' mang nghĩa chủ động hơn và thường liên quan đến việc bắt đầu một hoạt động mới hoặc đam mê mới.

Bảng chia từ (Taivutus) của "innostua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: innostua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) innostun
Minä innostun tästä ideasta.
(Tôi rất hào hứng với ý tưởng này.)
sinä (bạn) innostut
Sinä innostut helposti uusista asioista.
(Bạn dễ dàng hào hứng với những điều mới.)
hän (anh/cô ấy) innostuu
Hän innostuu aina matkustamisesta.
(Anh ấy/Cô ấy luôn hào hứng với việc đi du lịch.)
me (chúng tôi) innostumme
Me innostumme yhdessä tästä projektista.
(Chúng tôi cùng nhau hào hứng với dự án này.)
te (các bạn) innostutte
Te innostutte varmasti tästä elokuvasta.
(Các bạn chắc chắn sẽ hào hứng với bộ phim này.)
he (họ) innostuvat
He innostuvat aina uusista haasteista.
(Họ luôn hào hứng với những thử thách mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Bị động (Quá khứ)
  • "Eilen illalla innostuttiin suunnittelemaan kesälomaa."

    "Tối hôm qua, mọi người đã rất hào hứng lên kế hoạch cho kỳ nghỉ hè."

  • "Siitä ideasta innostuttiin heti kokouksessa."

    "Ý tưởng đó đã ngay lập tức nhận được sự hưởng ứng tại cuộc họp."

  • "Uudesta projektista innostuttiin kovasti, vaikka aikataulu oli tiukka."

    "Dự án mới đã được đón nhận rất nhiệt tình, mặc dù thời gian biểu rất eo hẹp."

Thì Hiện tại
  • "Minä innostun uudesta harrastuksesta."

    "Tôi hào hứng với sở thích mới."

  • "Hän innostuu aina matkustamisesta."

    "Anh ấy/Cô ấy luôn hào hứng với việc đi du lịch."

  • "Me innostumme tästä projektista kovasti."

    "Chúng tôi rất hào hứng với dự án này."