innostua
Định nghĩa & Giải nghĩa "innostua"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tulla hyvin kiinnostuneeksi ja haltioituneeksi jostakin.
Ý nghĩa của "innostua" trong tiếng Việt
Cảm thấy vô cùng thích thú, vui sướng với điều gì đó.
Câu ví dụ với "innostua"
-
"Hän innostui uudesta harrastuksestaan."
"Anh ấy rất thích thú với sở thích mới của mình."
-
"Lapset innostuivat leikkipuistosta."
"Bọn trẻ rất thích thú với sân chơi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "innostua"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "innostua" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'innostua' diễn tả sự nhiệt tình, hứng khởi, thích thú mạnh mẽ đối với một điều gì đó. Khác với 'pitää', 'innostua' mang nghĩa chủ động hơn và thường liên quan đến việc bắt đầu một hoạt động mới hoặc đam mê mới.
Bảng chia từ (Taivutus) của "innostua"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: innostua
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | innostun |
Minä innostun tästä ideasta.
(Tôi rất hào hứng với ý tưởng này.)
|
| sinä (bạn) | innostut |
Sinä innostut helposti uusista asioista.
(Bạn dễ dàng hào hứng với những điều mới.)
|
| hän (anh/cô ấy) | innostuu |
Hän innostuu aina matkustamisesta.
(Anh ấy/Cô ấy luôn hào hứng với việc đi du lịch.)
|
| me (chúng tôi) | innostumme |
Me innostumme yhdessä tästä projektista.
(Chúng tôi cùng nhau hào hứng với dự án này.)
|
| te (các bạn) | innostutte |
Te innostutte varmasti tästä elokuvasta.
(Các bạn chắc chắn sẽ hào hứng với bộ phim này.)
|
| he (họ) | innostuvat |
He innostuvat aina uusista haasteista.
(Họ luôn hào hứng với những thử thách mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Eilen illalla innostuttiin suunnittelemaan kesälomaa."
"Tối hôm qua, mọi người đã rất hào hứng lên kế hoạch cho kỳ nghỉ hè."
-
"Siitä ideasta innostuttiin heti kokouksessa."
"Ý tưởng đó đã ngay lập tức nhận được sự hưởng ứng tại cuộc họp."
-
"Uudesta projektista innostuttiin kovasti, vaikka aikataulu oli tiukka."
"Dự án mới đã được đón nhận rất nhiệt tình, mặc dù thời gian biểu rất eo hẹp."
-
"Minä innostun uudesta harrastuksesta."
"Tôi hào hứng với sở thích mới."
-
"Hän innostuu aina matkustamisesta."
"Anh ấy/Cô ấy luôn hào hứng với việc đi du lịch."
-
"Me innostumme tästä projektista kovasti."
"Chúng tôi rất hào hứng với dự án này."