innostunut
Định nghĩa & Giải nghĩa "innostunut"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka tuntee suurta intoa ja kiinnostusta jotakin kohtaan.
Ý nghĩa của "innostunut" trong tiếng Việt
Đã bơm (chất lỏng hoặc khí) vào hoặc ra khỏi cái gì đó; đã vận hành một máy bơm.
Câu ví dụ với "innostunut"
-
"Olen todella innostunut tästä projektista."
"Tôi thực sự rất phấn khích về dự án này."
-
"Hän on innostunut uudesta harrastuksestaan."
"Cô ấy rất phấn khích về sở thích mới của mình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "innostunut"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "innostunut" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'innostunut' diễn tả trạng thái cảm xúc tích cực, hưng phấn và đầy hứng thú về điều gì đó. Cần phân biệt với 'iloinen' (vui vẻ) vì 'innostunut' mang sắc thái mạnh mẽ và tập trung hơn vào sự hứng khởi.