(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa innostunut
B1
adjective B1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là thể thao và đời sống)

innostunut

/ˈinːostunut/
phấn khích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "innostunut"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka tuntee suurta intoa ja kiinnostusta jotakin kohtaan.

Ý nghĩa của "innostunut" trong tiếng Việt

Đã bơm (chất lỏng hoặc khí) vào hoặc ra khỏi cái gì đó; đã vận hành một máy bơm.

Câu ví dụ với "innostunut"

  • "Olen todella innostunut tästä projektista."

    "Tôi thực sự rất phấn khích về dự án này."

  • "Hän on innostunut uudesta harrastuksestaan."

    "Cô ấy rất phấn khích về sở thích mới của mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "innostunut"

Đồng nghĩa

intoutunut (hăng hái) kiihkeä (nhiệt huyết)

Trái nghĩa

Cách dùng "innostunut" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'innostunut' diễn tả trạng thái cảm xúc tích cực, hưng phấn và đầy hứng thú về điều gì đó. Cần phân biệt với 'iloinen' (vui vẻ) vì 'innostunut' mang sắc thái mạnh mẽ và tập trung hơn vào sự hứng khởi.

Bảng chia từ (Taivutus) của "innostunut"