(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa innostus
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày

innostus

/ˈinːostus/
sự phấn khích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "innostus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Intohimoinen kiinnostus ja halu tehdä jotakin.

Ý nghĩa của "innostus" trong tiếng Việt

Cảm giác phấn khích, hứng khởi và háo hức.

Câu ví dụ với "innostus"

  • "Tunsin suurta innostusta uutta projektia kohtaan."

    "Tôi cảm thấy rất phấn khích về dự án mới."

  • "Hänen puheensa herätti yleisössä innostusta."

    "Bài phát biểu của anh ấy đã khơi dậy sự phấn khích trong khán giả."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "innostus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "innostus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sự phấn khích có thể diễn tả nhiều mức độ khác nhau, từ sự thích thú nhẹ nhàng đến sự hưng phấn cao độ. Nên chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "innostus"

Bảng chia từ (Declension) cho innostus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít innostus
Hänen innostuksensa on tarttuvaa.
(Sự nhiệt tình của anh ấy rất dễ lan tỏa.)
Biến cách số ít innostusta
Tarvitsen innostusta uuteen projektiin.
(Tôi cần sự nhiệt tình cho một dự án mới.)
Sở hữu cách số ít innostuksen
Innostuksen puute on ongelma.
(Sự thiếu nhiệt tình là một vấn đề.)
Nguyên thể số nhiều innostukset
Monet innostukset ajavat meitä eteenpäin.
(Nhiều niềm đam mê thúc đẩy chúng ta tiến về phía trước.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Hän lähti matkalle innostuksetta."

    "Cô ấy đi du lịch mà không có sự nhiệt tình."

  • "Innostuksetta hän ei jaksanut tehdä työtään."

    "Không có sự nhiệt tình, anh ấy không thể làm việc của mình."

  • "Elämä innostuksetta tuntuu tyhjältä."

    "Cuộc sống mà không có sự nhiệt tình thì thật trống rỗng."

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Innostuksena lapsena hän rakasti piirtämistä."

    "Khi còn bé, với sự nhiệt huyết, cô ấy rất thích vẽ."

  • "Hän toimi innostuksena koko projektin ajan, inspiroien muita."

    "Anh ấy đã hành động như một nguồn cảm hứng trong suốt dự án, truyền cảm hứng cho những người khác."

  • "Innostuksena uuteen työhön, hän ei malttanut odottaa maanantaita."

    "Với sự nhiệt huyết như một người mới đi làm, anh ấy không thể chờ đợi đến thứ hai."