inspiroiva
Định nghĩa & Giải nghĩa "inspiroiva"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka antaa inspiraatiota, innostaa tai herättää ajatuksia.
Ý nghĩa của "inspiroiva" trong tiếng Việt
Được truyền cảm hứng, có tính chất gợi mở, khơi gợi.
Câu ví dụ với "inspiroiva"
-
"Hänen puheensa oli todella inspiroiva."
"Bài phát biểu của anh ấy thực sự đầy cảm hứng."
-
"Tämä kirja on ollut minulle inspiroiva."
"Cuốn sách này đã mang lại nhiều cảm hứng cho tôi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "inspiroiva"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inspiroiva" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "inspiroiva" thường được sử dụng để mô tả những điều mang lại cảm hứng, động lực, hoặc khơi gợi những suy nghĩ mới. Nó có thể áp dụng cho con người, sự kiện, tác phẩm nghệ thuật, hoặc bất cứ điều gì có khả năng tạo ra cảm xúc tích cực và thúc đẩy sự sáng tạo.