(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa inspiroiva
B1
adjektiivi B1 Tổng quát/Sáng tạo

inspiroiva

/'inspiroiʋɑ/
ý tưởng đầy cảm hứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inspiroiva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka antaa inspiraatiota, innostaa tai herättää ajatuksia.

Ý nghĩa của "inspiroiva" trong tiếng Việt

Được truyền cảm hứng, có tính chất gợi mở, khơi gợi.

Câu ví dụ với "inspiroiva"

  • "Hänen puheensa oli todella inspiroiva."

    "Bài phát biểu của anh ấy thực sự đầy cảm hứng."

  • "Tämä kirja on ollut minulle inspiroiva."

    "Cuốn sách này đã mang lại nhiều cảm hứng cho tôi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "inspiroiva"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

latistava (gây thất vọng, làm mất hứng)

Cách dùng "inspiroiva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "inspiroiva" thường được sử dụng để mô tả những điều mang lại cảm hứng, động lực, hoặc khơi gợi những suy nghĩ mới. Nó có thể áp dụng cho con người, sự kiện, tác phẩm nghệ thuật, hoặc bất cứ điều gì có khả năng tạo ra cảm xúc tích cực và thúc đẩy sự sáng tạo.

Bảng chia từ (Taivutus) của "inspiroiva"