(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa integroitu
B1
adjective B1 Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

integroitu

/'inteɡroi̯tu/
tích hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "integroitu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Yhdistetty tai sulautettu osaksi suurempaa kokonaisuutta.

Ý nghĩa của "integroitu" trong tiếng Việt

Có tác dụng hoặc ý định hợp nhất những thứ riêng biệt.

Câu ví dụ với "integroitu"

  • "Uusi ohjelmisto on integroitu olemassa olevaan järjestelmään."

    "Phần mềm mới đã được tích hợp vào hệ thống hiện có."

  • "Integroidut piirit ovat pienentäneet elektroniikkalaitteiden kokoa."

    "Các mạch tích hợp đã làm giảm kích thước của các thiết bị điện tử."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "integroitu"

Đồng nghĩa

yhdistetty (kết hợp) sulautettu (hòa nhập)

Trái nghĩa

Cách dùng "integroitu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'integroitu' thường được dùng để chỉ sự kết hợp, hợp nhất một cách có hệ thống và có chủ đích. Nó khác với 'yhdistetty', có nghĩa đơn giản là 'kết hợp'. Trong tiếng Việt, 'tích hợp' có sắc thái tương tự, nhấn mạnh vào việc tạo ra một thể thống nhất từ các thành phần riêng lẻ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "integroitu"