(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa into
B2
substantiivi B2 Hành vi và thái độ

into

/ˈinto/
lòng nhiệt thành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "into"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Suuri innostus ja kiihko jonkin asian puolesta.

Ý nghĩa của "into" trong tiếng Việt

Sự nhiệt tình, hăng hái lớn lao trong việc theo đuổi một mục tiêu hoặc lý tưởng.

Câu ví dụ với "into"

  • "Hän teki työnsä suurella innolla."

    "Anh ấy làm việc với lòng nhiệt thành lớn."

  • "Opiskelijat tarttuivat uuteen projektiin suurella innolla."

    "Các sinh viên bắt tay vào dự án mới với lòng nhiệt thành lớn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "into"

Đồng nghĩa

innostus (sự hăng hái) kiihko (sự cuồng nhiệt)

Trái nghĩa

Cách dùng "into" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'into' thể hiện sự nhiệt tình, đam mê mạnh mẽ hơn so với 'innostus'. Nó thường được dùng để chỉ sự say mê, cống hiến hết mình cho một mục tiêu hoặc lý tưởng nào đó. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "into"

Bảng chia từ (Declension) cho into:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít into
Tämä on uusi into.
(Đây là một sự hứng thú mới.)
Biến cách số ít intoa
Tarvitsen intoa projektiini.
(Tôi cần sự hứng thú cho dự án của mình.)
Sở hữu cách số ít innon
Innon puute lannistaa minut.
(Sự thiếu hứng thú làm tôi nản lòng.)
Nguyên thể số nhiều innot
Hänellä on monia intoja.
(Cô ấy có nhiều niềm đam mê.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Jalkapallon inton ymmärtäminen auttaa minua nauttimaan peleistä enemmän."

    "Việc hiểu được sự cuồng nhiệt với bóng đá giúp tôi tận hưởng các trận đấu hơn."

  • "Hänen intonsa maalaamiseen on tarttuvaa."

    "Sự đam mê hội họa của anh ấy có tính lan tỏa."

  • "Lasten inton tanssimiseen on ihanaa katsella."

    "Thật tuyệt vời khi ngắm nhìn sự nhiệt huyết của trẻ em đối với việc khiêu vũ."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Hänen intonsa ruoanlaittoon on ihailtavaa."

    "Sự say mê nấu ăn của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Lasten into joulua kohtaan on valtava."

    "Sự háo hức của bọn trẻ đối với Giáng Sinh là rất lớn."

  • "Nuorten into politiikkaan on tärkeää yhteiskunnan kehitykselle."

    "Sự nhiệt huyết của giới trẻ đối với chính trị là quan trọng cho sự phát triển của xã hội."