intohimo
Định nghĩa & Giải nghĩa "intohimo"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Voimakas tunne tai kiinnostus jotakin kohtaan.
Ý nghĩa của "intohimo" trong tiếng Việt
Có cảm xúc hoặc sự nhiệt tình rất mạnh mẽ về điều gì đó hoặc ai đó; đam mê, yêu thích điều gì đó.
Câu ví dụ với "intohimo"
-
"Hänellä on intohimo musiikkiin."
"Anh ấy có đam mê với âm nhạc."
-
"Työni on intohimoni."
"Công việc là đam mê của tôi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "intohimo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "intohimo" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "intohimo" thường được dùng để chỉ sự đam mê mãnh liệt, có thể so sánh với các từ như "kiihko" (sự cuồng nhiệt) nhưng "intohimo" mang sắc thái tích cực và sâu sắc hơn. Lưu ý sự khác biệt giữa "harrastus" (sở thích) và "intohimo" (đam mê) - "intohimo" là một cảm xúc mạnh mẽ hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "intohimo"
Bảng chia từ (Declension) cho intohimo:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | intohimo |
Hänellä on suuri intohimo musiikkiin.
(Cô ấy có một niềm đam mê lớn với âm nhạc.)
|
| Biến cách số ít | intohimoa |
Elämässä täytyy olla intohimoa.
(Phải có đam mê trong cuộc sống.)
|
| Sở hữu cách số ít | intohimon |
Intohimon liekki paloi kirkkaana.
(Ngọn lửa đam mê cháy sáng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | intohimot |
Nuoruudessa on monia intohimoja.
(Có nhiều đam mê trong tuổi trẻ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän lähti matkalle intohimoineen."
"Cô ấy lên đường với niềm đam mê của mình."
-
"He elivät elämäänsä intohimoineen ja unelmineen."
"Họ sống cuộc đời mình với niềm đam mê và những giấc mơ."
-
"Taiteilija työskenteli intohimoineen myöhään yöhön."
"Người nghệ sĩ làm việc với niềm đam mê của mình đến tận khuya."