(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa intohimo
B1
substantiivi B1 Tổng quát

intohimo

/ˈintoˌhimo/
đam mê
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intohimo"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Voimakas tunne tai kiinnostus jotakin kohtaan.

Ý nghĩa của "intohimo" trong tiếng Việt

Có cảm xúc hoặc sự nhiệt tình rất mạnh mẽ về điều gì đó hoặc ai đó; đam mê, yêu thích điều gì đó.

Câu ví dụ với "intohimo"

  • "Hänellä on intohimo musiikkiin."

    "Anh ấy có đam mê với âm nhạc."

  • "Työni on intohimoni."

    "Công việc là đam mê của tôi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "intohimo"

Đồng nghĩa

kiihko (sự cuồng nhiệt) palava halu (khao khát cháy bỏng)

Trái nghĩa

Cách dùng "intohimo" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "intohimo" thường được dùng để chỉ sự đam mê mãnh liệt, có thể so sánh với các từ như "kiihko" (sự cuồng nhiệt) nhưng "intohimo" mang sắc thái tích cực và sâu sắc hơn. Lưu ý sự khác biệt giữa "harrastus" (sở thích) và "intohimo" (đam mê) - "intohimo" là một cảm xúc mạnh mẽ hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "intohimo"

Bảng chia từ (Declension) cho intohimo:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít intohimo
Hänellä on suuri intohimo musiikkiin.
(Cô ấy có một niềm đam mê lớn với âm nhạc.)
Biến cách số ít intohimoa
Elämässä täytyy olla intohimoa.
(Phải có đam mê trong cuộc sống.)
Sở hữu cách số ít intohimon
Intohimon liekki paloi kirkkaana.
(Ngọn lửa đam mê cháy sáng.)
Nguyên thể số nhiều intohimot
Nuoruudessa on monia intohimoja.
(Có nhiều đam mê trong tuổi trẻ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Hän lähti matkalle intohimoineen."

    "Cô ấy lên đường với niềm đam mê của mình."

  • "He elivät elämäänsä intohimoineen ja unelmineen."

    "Họ sống cuộc đời mình với niềm đam mê và những giấc mơ."

  • "Taiteilija työskenteli intohimoineen myöhään yöhön."

    "Người nghệ sĩ làm việc với niềm đam mê của mình đến tận khuya."