(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa intohimoisesti
B2
Adverbi B2 Tổng quát

intohimoisesti

/ˈint̪o̞ˌɦimo̞isesti/
một cách say đắm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intohimoisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Intohimolla, täydellä sydämellä ja sielulla.

Ý nghĩa của "intohimoisesti" trong tiếng Việt

Một cách đầy đam mê, nhiệt huyết, mãnh liệt.

Câu ví dụ với "intohimoisesti"

  • "Hän rakasti häntä intohimoisesti."

    "Anh ấy yêu cô ấy một cách say đắm."

  • "He esiintyivät intohimoisesti konsertissa."

    "Họ biểu diễn một cách say đắm trong buổi hòa nhạc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "intohimoisesti"

Đồng nghĩa

kiihkeästi (một cách mãnh liệt) palavasti (một cách nồng nhiệt)

Cách dùng "intohimoisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả một hành động được thực hiện với đam mê và nhiệt huyết lớn. Có thể so sánh với các từ như 'kiihkeästi' (mãnh liệt) hoặc 'palavasti' (nồng nhiệt). Cần chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để truyền tải đúng sắc thái.

Bảng chia từ (Taivutus) của "intohimoisesti"