intohimoisesti
Định nghĩa & Giải nghĩa "intohimoisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Intohimolla, täydellä sydämellä ja sielulla.
Ý nghĩa của "intohimoisesti" trong tiếng Việt
Một cách đầy đam mê, nhiệt huyết, mãnh liệt.
Câu ví dụ với "intohimoisesti"
-
"Hän rakasti häntä intohimoisesti."
"Anh ấy yêu cô ấy một cách say đắm."
-
"He esiintyivät intohimoisesti konsertissa."
"Họ biểu diễn một cách say đắm trong buổi hòa nhạc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "intohimoisesti"
Đồng nghĩa
Cách dùng "intohimoisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này diễn tả một hành động được thực hiện với đam mê và nhiệt huyết lớn. Có thể so sánh với các từ như 'kiihkeästi' (mãnh liệt) hoặc 'palavasti' (nồng nhiệt). Cần chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để truyền tải đúng sắc thái.