(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa irrotettava
B1
adjective B1 Tổng quát

irrotettava

/ˈirrotettɑʋɑ/
có thể tách rời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irrotettava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka voidaan irrottaa tai erottaa muusta kokonaisuudesta.

Ý nghĩa của "irrotettava" trong tiếng Việt

Có thể tách rời hoặc được xem xét như là riêng biệt.

Câu ví dụ với "irrotettava"

  • "Tässä autossa on irrotettava kattoluukku."

    "Chiếc xe này có cửa sổ trời có thể tháo rời."

  • "Irrotettavat osat helpottavat puhdistusta."

    "Các bộ phận có thể tháo rời giúp dễ dàng vệ sinh."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "irrotettava"

Đồng nghĩa

erotettava (có thể phân tách)

Trái nghĩa

Cách dùng "irrotettava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'irrotettava' thường được dùng để chỉ những vật có thể tháo rời, tách rời khỏi một tổng thể lớn hơn. Lưu ý sự khác biệt với 'erillinen', vốn mang nghĩa 'riêng biệt' hoặc 'độc lập' nhiều hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "irrotettava"