irrotettava
Định nghĩa & Giải nghĩa "irrotettava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka voidaan irrottaa tai erottaa muusta kokonaisuudesta.
Ý nghĩa của "irrotettava" trong tiếng Việt
Có thể tách rời hoặc được xem xét như là riêng biệt.
Câu ví dụ với "irrotettava"
-
"Tässä autossa on irrotettava kattoluukku."
"Chiếc xe này có cửa sổ trời có thể tháo rời."
-
"Irrotettavat osat helpottavat puhdistusta."
"Các bộ phận có thể tháo rời giúp dễ dàng vệ sinh."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "irrotettava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "irrotettava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'irrotettava' thường được dùng để chỉ những vật có thể tháo rời, tách rời khỏi một tổng thể lớn hơn. Lưu ý sự khác biệt với 'erillinen', vốn mang nghĩa 'riêng biệt' hoặc 'độc lập' nhiều hơn.