(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa irrotettu
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

irrotettu

/ˈirːotetːu/
đã được tháo ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irrotettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotain, joka on poistettu tai irrotettu jostakin paikasta tai yhteydestä.

Ý nghĩa của "irrotettu" trong tiếng Việt

Đã được tháo ra khỏi vị trí cuộn.

Câu ví dụ với "irrotettu"

  • "Johdot olivat irrotettu pistorasiasta."

    "Các dây điện đã được tháo khỏi ổ cắm."

  • "Hän löysi irrotetun napin takin taskusta."

    "Anh ấy tìm thấy một chiếc cúc áo đã bị tháo ra trong túi áo khoác."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "irrotettu"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "irrotettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'irrotettu' có nghĩa là 'đã được tháo ra' hoặc 'đã được gỡ bỏ'. Thường dùng để chỉ vật gì đó đã được tách rời khỏi vị trí ban đầu của nó. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'purettu' (đã bị phá hủy) hoặc 'erotettu' (đã bị tách ra, có thể dùng cho người).

Bảng chia từ (Taivutus) của "irrotettu"