(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa irtautuminen
B2
substantiivi B2 Kinh tế

irtautuminen

/ˈirtɑu̯tuminen/
thoái vốn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irtautuminen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Omaisuuden myyminen pois taloudellisista tai eettisistä syistä; jonkin poistaminen.

Ý nghĩa của "irtautuminen" trong tiếng Việt

Việc bán bớt tài sản vì lý do tài chính hoặc đạo đức; hành động loại bỏ một cái gì đó.

Câu ví dụ với "irtautuminen"

  • "Yhtiö päätti irtautua öljyliiketoiminnasta eettisistä syistä."

    "Công ty quyết định thoái vốn khỏi lĩnh vực kinh doanh dầu mỏ vì lý do đạo đức."

  • "Irtautuminen Venäjän markkinoilta on monimutkainen prosessi."

    "Việc thoái vốn khỏi thị trường Nga là một quá trình phức tạp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "irtautuminen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "irtautuminen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh tế, chỉ việc bán bớt cổ phần, tài sản của một công ty. Cần phân biệt với các từ như 'luopuminen' (từ bỏ) hay 'vetäytyminen' (rút lui) tùy theo ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Taivutus) của "irtautuminen"

Bảng chia từ (Declension) cho irtautuminen:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít irtautuminen
Irtautuminen on vaikea prosessi.
(Sự tách rời là một quá trình khó khăn.)
Biến cách số ít irtautumista
Tarvitsemme lisää aikaa irtautumista varten.
(Chúng ta cần thêm thời gian cho việc tách rời.)
Sở hữu cách số ít irtautumisen
Irtautumisen vaikutus on merkittävä.
(Ảnh hưởng của sự tách rời là đáng kể.)
Nguyên thể số nhiều irtautumiset
Irtautumiset ovat yleistyneet viime aikoina.
(Các cuộc tách rời đã trở nên phổ biến hơn trong thời gian gần đây.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Irtautumisena sijoituksista hän menetti paljon rahaa."

    "Là việc thoái vốn khỏi các khoản đầu tư, anh ấy đã mất rất nhiều tiền."

  • "Irtautumisena vanhoista uskomuksista hän löysi uuden vapauden."

    "Là sự từ bỏ những niềm tin cũ, anh ấy đã tìm thấy sự tự do mới."

  • "Irtautumisena osakkeista yritys vältti konkurssin."

    "Là việc bán cổ phần, công ty đã tránh được phá sản."

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Irtautumisin yrityksestä hän aloitti uuden elämän."

    "Bằng việc thoái vốn khỏi công ty, anh ấy đã bắt đầu một cuộc sống mới."

  • "Irtautumisin fossiilisista polttoaineista pyrimme puhtaampaan tulevaisuuteen."

    "Bằng việc thoái vốn khỏi nhiên liệu hóa thạch, chúng tôi hướng tới một tương lai sạch hơn."

  • "Irtautumisin osakkeista sijoittaja vältti suuret tappiot."

    "Bằng việc thoái vốn khỏi cổ phiếu, nhà đầu tư đã tránh được những khoản lỗ lớn."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Irtautuminen fossiilisista polttoaineista on tärkeä askel ilmastonmuutoksen torjunnassa."

    "Việc thoái vốn khỏi nhiên liệu hóa thạch là một bước quan trọng trong việc chống biến đổi khí hậu."

  • "Irtautuminen vanhoista uskomuksista voi olla vaikeaa, mutta vapauttavaa."

    "Việc từ bỏ những niềm tin cũ có thể khó khăn, nhưng giải phóng."

  • "Yrityksen irtautuminen Venäjän markkinoilta oli välttämätöntä poliittisen tilanteen vuoksi."

    "Việc công ty rút khỏi thị trường Nga là cần thiết do tình hình chính trị."