isä
/ˈisæ/
bố
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "isä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
miespuolinen vanhempi
Ý nghĩa của "isä" trong tiếng Việt
Bố, ba, tía (cách gọi thân mật).
Câu ví dụ với "isä"
-
"Isäni on lääkäri."
"Bố tôi là bác sĩ."
-
"Missä isä on?"
"Bố ở đâu?"
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "isä"
Đồng nghĩa
Cách dùng "isä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "isä" là cách gọi phổ biến và trung tính nhất cho "bố". Nên sử dụng từ này trong hầu hết các tình huống. Có các từ khác như "faija", "isi" mang tính thân mật, suồng sã hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "isä"
Bảng chia từ (Declension) cho isä:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | isä |
Isä lukee lehteä.
(Bố đang đọc báo.)
|
| Biến cách số ít | isää |
Minä rakastan isää.
(Tôi yêu bố.)
|
| Sở hữu cách số ít | isän |
Tämä on isän auto.
(Đây là xe của bố.)
|
| Nguyên thể số nhiều | isät |
Isät pelaavat lastensa kanssa.
(Những người bố chơi với con cái của họ.)
|