isi
/ˈisi/
ba
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "isi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Lapsen käyttämä hellittelysana isästä.
Ý nghĩa của "isi" trong tiếng Việt
Một cách gọi thân mật của 'cha' hoặc 'bố'. Thường được trẻ em sử dụng.
Câu ví dụ với "isi"
-
"Isi tulee kotiin."
"Ba sắp về nhà rồi."
-
"Minä rakastan isiä."
"Con yêu ba."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "isi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "isi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'isi' là một cách gọi thân mật, gần gũi của 'isä' (cha, bố). Thường được trẻ em sử dụng, tương tự như 'ba' trong tiếng Việt.
Bảng chia từ (Taivutus) của "isi"
Bảng chia từ (Declension) cho isi:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | isi |
Isi on kotona.
(Bố đang ở nhà.)
|
| Biến cách số ít | isää |
Minä rakastan isää.
(Tôi yêu bố.)
|
| Sở hữu cách số ít | isän |
Isän auto on uusi.
(Xe của bố thì mới.)
|
| Nguyên thể số nhiều | isät |
Isät leikkivät lasten kanssa.
(Những người bố chơi với bọn trẻ.)
|