isku
Định nghĩa & Giải nghĩa "isku"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Äkillinen ja voimakas lyönti, erityisesti nyrkillä.
Ý nghĩa của "isku" trong tiếng Việt
Cú đấm, sự đấm.
Câu ví dụ với "isku"
-
"Hän antoi vastustajalleen kovan iskun."
"Anh ta tung một cú đấm mạnh vào đối thủ."
-
"Nyrkkeilijä sai iskun kasvoihin."
"Võ sĩ nhận một cú đấm vào mặt."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "isku"
Đồng nghĩa
Cách dùng "isku" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'isku' voi viitata myös johonkin muuhun äkilliseen tapahtumaan tai toimenpiteeseen, ei pelkästään lyöntiin nyrkillä. Vertaa sanaan 'lyönti', joka on yleisempi termi.
Bảng chia từ (Taivutus) của "isku"
Bảng chia từ (Declension) cho isku:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | isku |
Tyttö sai iskun päähänsä.
(Cô gái bị một cú đánh vào đầu.)
|
| Biến cách số ít | iskua |
Hän ei tuntenut iskua.
(Anh ấy không cảm thấy cú đánh.)
|
| Sở hữu cách số ít | iskun |
Iskun voima oli suuri.
(Sức mạnh của cú đánh rất lớn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | iskut |
Nyrkkeilijä sai useita iskuja.
(Vận động viên quyền anh nhận nhiều cú đánh.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän lähti paikalta iskuitta, koska pelkäsi vastustajaa."
"Anh ấy rời khỏi nơi đó mà không có một cú đánh nào, vì anh ấy sợ đối thủ."
-
"Iskuitta ei voi voittaa ottelua."
"Không thể thắng trận đấu mà không có cú đánh nào."
-
"Eilen hän joutui lähtemään kotiin iskuitta, sillä vastustaja oli liian vahva."
"Hôm qua anh ấy phải về nhà mà không có một cú đánh nào, vì đối thủ quá mạnh."