(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa isku
B1
substantiivi B1 Võ thuật, Thể thao, Bạo lực (tùy ngữ cảnh)

isku

/ˈisku/
cú đấm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "isku"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Äkillinen ja voimakas lyönti, erityisesti nyrkillä.

Ý nghĩa của "isku" trong tiếng Việt

Cú đấm, sự đấm.

Câu ví dụ với "isku"

  • "Hän antoi vastustajalleen kovan iskun."

    "Anh ta tung một cú đấm mạnh vào đối thủ."

  • "Nyrkkeilijä sai iskun kasvoihin."

    "Võ sĩ nhận một cú đấm vào mặt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "isku"

Đồng nghĩa

Cách dùng "isku" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'isku' voi viitata myös johonkin muuhun äkilliseen tapahtumaan tai toimenpiteeseen, ei pelkästään lyöntiin nyrkillä. Vertaa sanaan 'lyönti', joka on yleisempi termi.

Bảng chia từ (Taivutus) của "isku"

Bảng chia từ (Declension) cho isku:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít isku
Tyttö sai iskun päähänsä.
(Cô gái bị một cú đánh vào đầu.)
Biến cách số ít iskua
Hän ei tuntenut iskua.
(Anh ấy không cảm thấy cú đánh.)
Sở hữu cách số ít iskun
Iskun voima oli suuri.
(Sức mạnh của cú đánh rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều iskut
Nyrkkeilijä sai useita iskuja.
(Vận động viên quyền anh nhận nhiều cú đánh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Hän lähti paikalta iskuitta, koska pelkäsi vastustajaa."

    "Anh ấy rời khỏi nơi đó mà không có một cú đánh nào, vì anh ấy sợ đối thủ."

  • "Iskuitta ei voi voittaa ottelua."

    "Không thể thắng trận đấu mà không có cú đánh nào."

  • "Eilen hän joutui lähtemään kotiin iskuitta, sillä vastustaja oli liian vahva."

    "Hôm qua anh ấy phải về nhà mà không có một cú đánh nào, vì đối thủ quá mạnh."