iso
/ˈiso/
cỡ lớn
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "iso"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Suuri kooltaan, normaalia suurempi.
Ý nghĩa của "iso" trong tiếng Việt
Kích thước đầy đủ, kích thước tiêu chuẩn; không nhỏ hơn bình thường.
Câu ví dụ với "iso"
-
"Tämä on iso talo."
"Đây là một ngôi nhà lớn."
-
"Hänellä on iso koira."
"Anh ấy có một con chó lớn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "iso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "iso" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'iso' thường dùng để chỉ kích thước vật lý lớn, tương đương với 'lớn' hoặc 'to' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với 'suuri' (lớn, vĩ đại) có thể ám chỉ tầm quan trọng.