(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa istua
A1
verbi A1 Ngôn ngữ học

istua

/ˈistuɑ/
ngồi
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "istua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olla asennossa, jossa pakarat tai reidet kannattelevat vartaloa.

Ý nghĩa của "istua" trong tiếng Việt

Ngồi, ở tư thế mà phần thân được đỡ bởi mông hoặc đùi.

Câu ví dụ với "istua"

  • "Minä istun tuolilla."

    "Tôi ngồi trên ghế."

  • "Hän istuu lattialla."

    "Cô ấy ngồi trên sàn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "istua"

Trái nghĩa

Cách dùng "istua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ "istua" trong tiếng Phần Lan có nghĩa tương đương với "ngồi" trong tiếng Việt. Lưu ý về cách chia động từ theo ngôi và thì.

Bảng chia từ (Taivutus) của "istua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: istua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) istun
Minä istun tuolissa.
(Tôi ngồi trên ghế.)
sinä (bạn) istut
Sinä istut sohvalla.
(Bạn ngồi trên диван.)
hän (anh/cô ấy) istuu
Hän istuu lattialla.
(Anh ấy/Cô ấy ngồi trên sàn.)
me (chúng tôi) istumme
Me istumme yhdessä.
(Chúng tôi ngồi cùng nhau.)
te (các bạn) istutte
Te istutte pöydän ääressä.
(Các bạn ngồi quanh bàn.)
he (họ) istuvat
He istuvat puiston penkillä.
(Họ ngồi trên ghế dài trong công viên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 4 (-minen)
  • "Istuminen on hyvä tapa rentoutua."

    "Ngồi là một cách tốt để thư giãn."

  • "Lapsi oppi istumisen nopeasti."

    "Đứa trẻ học cách ngồi rất nhanh."

  • "Istuminen pitkään voi aiheuttaa selkäkipuja."

    "Ngồi lâu có thể gây ra đau lưng."

Thì Hoàn thành
  • "Olen istunut tässä tuolissa tunnin."

    "Tôi đã ngồi trên chiếc ghế này một tiếng rồi."

  • "Hän on istunut koko päivän tietokoneen ääressä."

    "Anh ấy đã ngồi cả ngày trước máy tính."

  • "Me olemme istuneet kokouksessa jo kaksi tuntia."

    "Chúng tôi đã ngồi trong cuộc họp được hai tiếng rồi."