istua
Định nghĩa & Giải nghĩa "istua"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Olla asennossa, jossa pakarat tai reidet kannattelevat vartaloa.
Ý nghĩa của "istua" trong tiếng Việt
Ngồi, ở tư thế mà phần thân được đỡ bởi mông hoặc đùi.
Câu ví dụ với "istua"
-
"Minä istun tuolilla."
"Tôi ngồi trên ghế."
-
"Hän istuu lattialla."
"Cô ấy ngồi trên sàn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "istua"
Trái nghĩa
Cách dùng "istua" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Động từ "istua" trong tiếng Phần Lan có nghĩa tương đương với "ngồi" trong tiếng Việt. Lưu ý về cách chia động từ theo ngôi và thì.
Bảng chia từ (Taivutus) của "istua"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: istua
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | istun |
Minä istun tuolissa.
(Tôi ngồi trên ghế.)
|
| sinä (bạn) | istut |
Sinä istut sohvalla.
(Bạn ngồi trên диван.)
|
| hän (anh/cô ấy) | istuu |
Hän istuu lattialla.
(Anh ấy/Cô ấy ngồi trên sàn.)
|
| me (chúng tôi) | istumme |
Me istumme yhdessä.
(Chúng tôi ngồi cùng nhau.)
|
| te (các bạn) | istutte |
Te istutte pöydän ääressä.
(Các bạn ngồi quanh bàn.)
|
| he (họ) | istuvat |
He istuvat puiston penkillä.
(Họ ngồi trên ghế dài trong công viên.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Istuminen on hyvä tapa rentoutua."
"Ngồi là một cách tốt để thư giãn."
-
"Lapsi oppi istumisen nopeasti."
"Đứa trẻ học cách ngồi rất nhanh."
-
"Istuminen pitkään voi aiheuttaa selkäkipuja."
"Ngồi lâu có thể gây ra đau lưng."
-
"Olen istunut tässä tuolissa tunnin."
"Tôi đã ngồi trên chiếc ghế này một tiếng rồi."
-
"Hän on istunut koko päivän tietokoneen ääressä."
"Anh ấy đã ngồi cả ngày trước máy tính."
-
"Me olemme istuneet kokouksessa jo kaksi tuntia."
"Chúng tôi đã ngồi trong cuộc họp được hai tiếng rồi."