itsenäinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "itsenäinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka ei ole riippuvainen muista; joka pystyy huolehtimaan itsestään.
Ý nghĩa của "itsenäinen" trong tiếng Việt
Không phụ thuộc vào người khác để kiếm sống hoặc duy trì sự tồn tại.
Câu ví dụ với "itsenäinen"
-
"Hän on itsenäinen nainen, joka tekee omat päätöksensä."
"Cô ấy là một người phụ nữ độc lập, người tự đưa ra quyết định của mình."
-
"Suomi on itsenäinen valtio."
"Phần Lan là một quốc gia độc lập."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "itsenäinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "itsenäinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'itsenäinen' thường được dùng để chỉ người hoặc quốc gia. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự tự do, như 'vapaa'.