itsepäinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "itsepäinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka pitää tiukasti kiinni omasta mielipiteestään tai tahdostaan, eikä suostu muuttamaan sitä, vaikka olisi syytäkin.
Ý nghĩa của "itsepäinen" trong tiếng Việt
Ngoan cố, bướng bỉnh, ương ngạnh, không chịu thay đổi ý kiến hoặc thái độ, đặc biệt là khi có những lý lẽ hoặc lý do chính đáng để làm như vậy.
Câu ví dụ với "itsepäinen"
-
"Hän on todella itsepäinen lapsi."
"Nó là một đứa trẻ thực sự rất ngoan cố."
-
"Älä ole niin itsepäinen, kuuntele mitä muut sanovat."
"Đừng quá ngoan cố, hãy lắng nghe những gì người khác nói."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "itsepäinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "itsepäinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'itsepäinen' dùng để chỉ người có tính cách bướng bỉnh, khăng khăng giữ ý kiến của mình mà không chịu thay đổi dù có lý lẽ thuyết phục. Cần phân biệt với các từ chỉ sự kiên trì, quyết tâm.