itsestään selvä
/ˈitsestæːn ˈselʋæ/
lựa chọn đơn giản
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "itsestään selvä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
helposti ymmärrettävä, ilmeinen, selvä
Ý nghĩa của "itsestään selvä" trong tiếng Việt
dễ thấy hoặc dễ hiểu; rõ ràng
Câu ví dụ với "itsestään selvä"
-
"On itsestään selvää, että tarvitsemme lisää resursseja."
"Rõ ràng là chúng ta cần thêm nguồn lực."
-
"Se on itsestään selvää, että hän on syyllinen."
"Hiển nhiên là anh ta có tội."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "itsestään selvä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "itsestään selvä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này có nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên, không cần giải thích thêm. Nó thường được dùng để chỉ một điều gì đó ai cũng có thể dễ dàng nhận thấy hoặc hiểu được.