(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa itsestään
B1
adverbial phrase B1 Pháp lý, Triết học, Học thuật

itsestään

/ˈitsestæːn/
tự nó
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "itsestään"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Itsenäisesti, omasta aloitteestaan, ilman ulkopuolista vaikutusta.

Ý nghĩa của "itsestään" trong tiếng Việt

Tự nó, chính nó, vốn dĩ.

Câu ví dụ với "itsestään"

  • "Ovi avautui itsestään."

    "Cánh cửa tự nó mở ra."

  • "Hän oppi lukemaan itsestään."

    "Cô ấy tự nó học đọc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "itsestään"

Đồng nghĩa

Cách dùng "itsestään" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính tự động, tự nhiên hoặc không cần sự can thiệp từ bên ngoài của hành động hoặc sự vật. Lưu ý sự khác biệt với 'itse' (tự mình) khi nói về người.

Bảng chia từ (Taivutus) của "itsestään"