(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ja
A1
konjunktio A1 Ngôn ngữ học

ja

/ˈjɑː/
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ja"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Liittää kaksi tai useampia asioita toisiinsa.

Ý nghĩa của "ja" trong tiếng Việt

Được sử dụng để nối các từ cùng loại từ, các mệnh đề hoặc câu, được hiểu là cùng nhau, kết hợp.

Câu ví dụ với "ja"

  • "Minulla on kissa ja koira."

    "Tôi có một con mèo và một con chó."

  • "Hän on sekä älykäs ja ystävällinen."

    "Cô ấy vừa thông minh vừa thân thiện."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ja"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ja" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ja' trong tiếng Phần Lan tương đương với 'và' trong tiếng Việt, dùng để nối các từ, cụm từ, hoặc mệnh đề có cùng chức năng ngữ pháp. Chú ý vị trí của 'ja' trong câu có thể khác với 'và' trong tiếng Việt tùy thuộc vào cấu trúc câu.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ja"