jäädä
Định nghĩa & Giải nghĩa "jäädä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pysyä jossakin paikassa tai tilassa.
Ý nghĩa của "jäädä" trong tiếng Việt
Ở lại một địa điểm cụ thể hoặc duy trì một trạng thái nào đó.
Câu ví dụ với "jäädä"
-
"Minä jään kotiin."
"Tôi ở nhà."
-
"Ruokaa jäi paljon jäljelle."
"Còn lại rất nhiều thức ăn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jäädä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "jäädä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Động từ 'jäädä' có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể có nghĩa là 'ở lại', 'còn lại', 'được' (trong một số cấu trúc bị động), hoặc 'để lại' (một ấn tượng). Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Bảng chia từ (Taivutus) của "jäädä"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: jäädä
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | jään |
Minä jään kotiin.
(Tôi ở nhà.)
|
| sinä (bạn) | jääät |
Sinä jäät tänne.
(Bạn ở lại đây.)
|
| hän (anh/cô ấy) | jää |
Hän jää odottamaan.
(Anh ấy/Cô ấy ở lại chờ đợi.)
|
| me (chúng tôi) | jäämme |
Me jäämme syömään.
(Chúng tôi ở lại ăn.)
|
| te (các bạn) | jäätte |
Te jäätte yöksi.
(Các bạn ở lại qua đêm.)
|
| he (họ) | jäävät |
He jäävät juttelemaan.
(Họ ở lại trò chuyện.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minä en jää kotiin tänään."
"Hôm nay tôi không ở nhà."
-
"Hän ei jäänyt odottamaan vastausta."
"Cô ấy đã không ở lại chờ đợi câu trả lời."
-
"Me emme jääneet jumiin hissiin."
"Chúng tôi đã không bị kẹt trong thang máy."
-
"Minä jään kotiin tänään."
"Hôm nay tôi ở nhà."
-
"Hän jää odottamaan bussia."
"Anh ấy/Cô ấy ở lại đợi xe buýt."
-
"Me jäämme tänne yöksi."
"Chúng tôi ở lại đây qua đêm."