(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jäädä
A1
verbi A1 Tổng quát

jäädä

/ˈjæːdæ/
ở lại
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jäädä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pysyä jossakin paikassa tai tilassa.

Ý nghĩa của "jäädä" trong tiếng Việt

Ở lại một địa điểm cụ thể hoặc duy trì một trạng thái nào đó.

Câu ví dụ với "jäädä"

  • "Minä jään kotiin."

    "Tôi ở nhà."

  • "Ruokaa jäi paljon jäljelle."

    "Còn lại rất nhiều thức ăn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jäädä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "jäädä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ 'jäädä' có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể có nghĩa là 'ở lại', 'còn lại', 'được' (trong một số cấu trúc bị động), hoặc 'để lại' (một ấn tượng). Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "jäädä"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: jäädä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) jään
Minä jään kotiin.
(Tôi ở nhà.)
sinä (bạn) jääät
Sinä jäät tänne.
(Bạn ở lại đây.)
hän (anh/cô ấy) jää
Hän jää odottamaan.
(Anh ấy/Cô ấy ở lại chờ đợi.)
me (chúng tôi) jäämme
Me jäämme syömään.
(Chúng tôi ở lại ăn.)
te (các bạn) jäätte
Te jäätte yöksi.
(Các bạn ở lại qua đêm.)
he (họ) jäävät
He jäävät juttelemaan.
(Họ ở lại trò chuyện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en jää kotiin tänään."

    "Hôm nay tôi không ở nhà."

  • "Hän ei jäänyt odottamaan vastausta."

    "Cô ấy đã không ở lại chờ đợi câu trả lời."

  • "Me emme jääneet jumiin hissiin."

    "Chúng tôi đã không bị kẹt trong thang máy."

Thì Hiện tại
  • "Minä jään kotiin tänään."

    "Hôm nay tôi ở nhà."

  • "Hän jää odottamaan bussia."

    "Anh ấy/Cô ấy ở lại đợi xe buýt."

  • "Me jäämme tänne yöksi."

    "Chúng tôi ở lại đây qua đêm."