(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jaettu
B1
adjective B1 General

jaettu

/ˈjɑetːu/
chia sẻ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jaettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Josta on otettu osuus useammalle kuin yhdelle.

Ý nghĩa của "jaettu" trong tiếng Việt

Được chia sẻ, dùng chung; có chung.

Câu ví dụ với "jaettu"

  • "Meillä on jaettu huone."

    "Chúng tôi có một phòng dùng chung."

  • "Tämä on jaettu vastuu."

    "Đây là trách nhiệm được chia sẻ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jaettu"

Đồng nghĩa

yhteinen (chung, có chung)

Trái nghĩa

Cách dùng "jaettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "jaettu" có nghĩa là được chia sẻ hoặc dùng chung. Lưu ý sự khác biệt với các từ như "yhteinen" (chung, thuộc về nhiều người) và "osallistuva" (tham gia, đóng góp).

Bảng chia từ (Taivutus) của "jaettu"