(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jahdata
B1
verbi B1 Tổng quát

jahdata

/ˈjɑhdɑtɑ/
đuổi theo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jahdata"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pyrkiä saamaan kiinni joku tai jotakin.

Ý nghĩa của "jahdata" trong tiếng Việt

Đuổi theo ai đó hoặc cái gì đó để bắt lấy họ.

Câu ví dụ với "jahdata"

  • "Poliisi joutui jahda takaa-ajossa roistoja."

    "Cảnh sát phải đuổi theo bọn tội phạm trong một cuộc rượt đuổi."

  • "Kissa jahdaa hiirtä ympäri taloa."

    "Con mèo đuổi theo con chuột khắp nhà."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jahdata"

Đồng nghĩa

aja takaa (đuổi bắt)

Cách dùng "jahdata" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'jahdata' sisältää ajatuksen siitä, että joku pyrkii saamaan jotakin kiinni, usein nopeasti liikkuen. Huomaa ero sanojen 'seurata' (seurata jotakuta/jotakin) ja 'tavoitella' (tavoitella unelmaa/päämäärää) välillä. 'Seurata' tarkoittaa perässä kulkemista, kun taas 'tavoitella' viittaa enemmän päämäärän saavuttamiseen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "jahdata"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: jahdata

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) jahdaan
Minä jahdaan perhosia puutarhassa.
(Tôi đuổi bắt bướm trong vườn.)
sinä (bạn) jahdaat
Sinä jahdaat aina uusia seikkailuja.
(Bạn luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới.)
hän (anh/cô ấy) jaahtaa
Hän jahtaa unelmiaan täysillä.
(Anh ấy/Cô ấy theo đuổi ước mơ của mình một cách trọn vẹn.)
me (chúng tôi) jahdaamme
Me jahdaamme bussia, jotta emme myöhästyisi.
(Chúng tôi đang đuổi theo xe buýt để không bị trễ.)
te (các bạn) jahdaatte
Te jahdaatte mainetta ja kunniaa.
(Các bạn đang theo đuổi danh tiếng và vinh quang.)
he (họ) jahtaavat
He jahtaavat täydellistä ratkaisua ongelmaan.
(Họ đang tìm kiếm một giải pháp hoàn hảo cho vấn đề.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ đơn
  • "Minä jahdasin bussia, mutta myöhästyin."

    "Tôi đuổi theo xe buýt, nhưng tôi đã muộn."

  • "Lapset jahdasivat perhosia puistossa eilen."

    "Hôm qua, bọn trẻ đuổi bắt bướm trong công viên."

  • "Poliisi jahdasi rikollisia ympäri kaupunkia."

    "Cảnh sát đã truy đuổi tội phạm khắp thành phố."

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Poliisi jahdasi varasta eilen."

    "Cảnh sát đã đuổi bắt tên trộm ngày hôm qua."

  • "Hän jahdaa unelmiaan päättäväisesti."

    "Anh ấy theo đuổi những giấc mơ của mình một cách quyết tâm."

  • "Meidän täytyy jahdata niitä mahdollisuuksia, jotka tulevat eteen."

    "Chúng ta phải nắm bắt những cơ hội đến với mình."