(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jähmeä
B1
adjektiivi B1 Kinh doanh, Quản lý

jähmeä

/'jæhmææ/
quy trình trì trệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jähmeä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Hidasliikkeinen, veltto, tehoton. Myös: pysähtynyt, jumissa.

Ý nghĩa của "jähmeä" trong tiếng Việt

Không chảy hoặc di chuyển; không phát triển hoặc cải thiện.

Câu ví dụ với "jähmeä"

  • "Byrokratia tekee päätöksenteosta usein jähmeää."

    "Sự quan liêu thường làm cho việc ra quyết định trở nên trì trệ."

  • "Jähmeä talouskasvu huolestuttaa monia."

    "Tăng trưởng kinh tế trì trệ khiến nhiều người lo lắng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jähmeä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "jähmeä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'jähmeä' thường được dùng để mô tả các quy trình, thủ tục hoặc hệ thống hoạt động chậm chạp, không hiệu quả, hoặc bị đình trệ. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự trì trệ và thiếu tiến bộ. Cần phân biệt với 'hitaus', chỉ đơn thuần là sự chậm chạp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "jähmeä"