jähmeä
Định nghĩa & Giải nghĩa "jähmeä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Hidasliikkeinen, veltto, tehoton. Myös: pysähtynyt, jumissa.
Ý nghĩa của "jähmeä" trong tiếng Việt
Không chảy hoặc di chuyển; không phát triển hoặc cải thiện.
Câu ví dụ với "jähmeä"
-
"Byrokratia tekee päätöksenteosta usein jähmeää."
"Sự quan liêu thường làm cho việc ra quyết định trở nên trì trệ."
-
"Jähmeä talouskasvu huolestuttaa monia."
"Tăng trưởng kinh tế trì trệ khiến nhiều người lo lắng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jähmeä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "jähmeä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'jähmeä' thường được dùng để mô tả các quy trình, thủ tục hoặc hệ thống hoạt động chậm chạp, không hiệu quả, hoặc bị đình trệ. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự trì trệ và thiếu tiến bộ. Cần phân biệt với 'hitaus', chỉ đơn thuần là sự chậm chạp.