(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jakaa
A2
verbi A2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Chính trị, Công nghệ thông tin

jakaa

/ˈjɑkɑː/
chia
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jakaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

erottaa osiin, jakaa osiin

Ý nghĩa của "jakaa" trong tiếng Việt

Chia, tách ra thành hai hoặc nhiều phần.

Câu ví dụ với "jakaa"

  • "Voit jakaa pizzan kahdeksaan osaan."

    "Bạn có thể chia pizza thành tám phần."

  • "Meidän täytyy jakaa tehtävät tasaisesti."

    "Chúng ta cần phải chia đều các nhiệm vụ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jakaa"

Đồng nghĩa

osittaa (Chia phần, phân chia) erottaa (Tách ra)

Trái nghĩa

Cách dùng "jakaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'jakaa' on yleinen verbi, jota käytetään monissa eri yhteyksissä. Vertaa sanaan 'osittaa', joka on muodollisempi.

Bảng chia từ (Taivutus) của "jakaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: jakaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) jaan
Minä jaan leipää ystävilleni.
(Tôi chia bánh mì cho bạn bè của tôi.)
sinä (bạn) jaat
Sinä jaat vastuuta oikeudenmukaisesti.
(Bạn chia sẻ trách nhiệm một cách công bằng.)
hän (anh/cô ấy) jakaa
Hän jakaa tietoa mielellään.
(Anh ấy/Cô ấy sẵn lòng chia sẻ thông tin.)
me (chúng tôi) jaamme
Me jaamme kokemuksiamme toistemme kanssa.
(Chúng tôi chia sẻ kinh nghiệm của mình với nhau.)
te (các bạn) jaatte
Te jaatte lahjoja jouluna.
(Các bạn chia quà vào dịp Giáng sinh.)
he (họ) jakavat
He jakavat ruokaa kodittomille.
(Họ chia sẻ thức ăn cho người vô gia cư.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 1 (Dạng từ điển)
  • "On vaikea jakaa tämä omena kahtia."

    "Thật khó để chia quả táo này làm đôi."

  • "Hän alkoi jakaa leipää nälkäisille."

    "Anh ấy bắt đầu chia bánh mì cho những người đói."

  • "Minun täytyy jakaa tämä työ useampaan osaan."

    "Tôi phải chia công việc này thành nhiều phần."