jakaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "jakaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ý nghĩa của "jakaa" trong tiếng Việt
Chia, tách ra thành hai hoặc nhiều phần.
Câu ví dụ với "jakaa"
-
"Voit jakaa pizzan kahdeksaan osaan."
"Bạn có thể chia pizza thành tám phần."
-
"Meidän täytyy jakaa tehtävät tasaisesti."
"Chúng ta cần phải chia đều các nhiệm vụ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jakaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "jakaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'jakaa' on yleinen verbi, jota käytetään monissa eri yhteyksissä. Vertaa sanaan 'osittaa', joka on muodollisempi.
Bảng chia từ (Taivutus) của "jakaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: jakaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | jaan |
Minä jaan leipää ystävilleni.
(Tôi chia bánh mì cho bạn bè của tôi.)
|
| sinä (bạn) | jaat |
Sinä jaat vastuuta oikeudenmukaisesti.
(Bạn chia sẻ trách nhiệm một cách công bằng.)
|
| hän (anh/cô ấy) | jakaa |
Hän jakaa tietoa mielellään.
(Anh ấy/Cô ấy sẵn lòng chia sẻ thông tin.)
|
| me (chúng tôi) | jaamme |
Me jaamme kokemuksiamme toistemme kanssa.
(Chúng tôi chia sẻ kinh nghiệm của mình với nhau.)
|
| te (các bạn) | jaatte |
Te jaatte lahjoja jouluna.
(Các bạn chia quà vào dịp Giáng sinh.)
|
| he (họ) | jakavat |
He jakavat ruokaa kodittomille.
(Họ chia sẻ thức ăn cho người vô gia cư.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"On vaikea jakaa tämä omena kahtia."
"Thật khó để chia quả táo này làm đôi."
-
"Hän alkoi jakaa leipää nälkäisille."
"Anh ấy bắt đầu chia bánh mì cho những người đói."
-
"Minun täytyy jakaa tämä työ useampaan osaan."
"Tôi phải chia công việc này thành nhiều phần."