(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jakaminen
B1
verbi B1 Toán học, Khoa học, Xã hội

jakaminen

/ˈjɑkɑminen/
đang chia
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jakaminen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin jakamista osiin tai ryhmiin; aiheuttaa eripuraa tai jakautumista.

Ý nghĩa của "jakaminen" trong tiếng Việt

Chia thành các phần hoặc mảnh; gây ra sự bất đồng hoặc chia rẽ.

Câu ví dụ với "jakaminen"

  • "Hän on jakamassa kirjaa ystävilleen."

    "Anh ấy đang chia sẻ cuốn sách cho bạn bè của mình."

  • "Puolue on jakamassa mielipiteitä asiasta."

    "Đảng đang gây chia rẽ ý kiến về vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jakaminen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "jakaminen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "jakaminen" có nghĩa rộng, bao gồm cả việc chia vật chất (ví dụ, chia bánh) và chia sẻ thông tin. Nó cũng có thể mang nghĩa gây chia rẽ trong một nhóm người. Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "jakaminen"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: jakaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) jaDan
Minä jaan leipää ystävieni kanssa.
(Tôi chia sẻ bánh mì với bạn bè của tôi.)
sinä (bạn) jaDat
Sinä jaat vastuun oikeudenmukaisesti.
(Bạn chia sẻ trách nhiệm một cách công bằng.)
hän (anh/cô ấy) jakaa
Hän jakaa tietoa mielellään.
(Anh ấy/Cô ấy sẵn lòng chia sẻ thông tin.)
me (chúng tôi) jaamme
Me jaamme kokemuksemme muiden kanssa.
(Chúng tôi chia sẻ kinh nghiệm của mình với những người khác.)
te (các bạn) jaatte
Te jaatte lahjat jouluna.
(Các bạn chia quà vào dịp Giáng sinh.)
he (họ) jakavat
He jakavat ruokaa kodittomille.
(Họ chia sẻ thức ăn cho người vô gia cư.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Konditionaali)
  • "Jos olisin rikas, jakaisin omaisuuteni köyhille, mutta se vain jakaisi ihmisiä kateellisiin ryhmiin ja **jakaisi** heitä entisestään."

    "Nếu tôi giàu có, tôi sẽ chia tài sản của mình cho người nghèo, nhưng điều đó chỉ chia mọi người thành những nhóm ghen tị và **chia rẽ** họ hơn nữa."

  • "Hän **jakaisi** tehtävät epätasaisesti, jos hän saisi päättää, mikä aiheuttaisi paljon tyytymättömyyttä tiimissä."

    "Cô ấy **sẽ chia** nhiệm vụ không đồng đều nếu cô ấy được quyết định, điều này sẽ gây ra rất nhiều sự bất mãn trong nhóm."

  • "En usko, että uusi laki **jakaisi** yhteiskuntaamme, vaan pikemminkin yhdistäisi meitä yhteisten arvojemme kautta."

    "Tôi không tin rằng luật mới **sẽ chia rẽ** xã hội của chúng ta, mà đúng hơn là đoàn kết chúng ta thông qua các giá trị chung."