(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jakava
B2
adjektiivi B2 Chính trị, Xã hội

jakava

/ˈjɑkɑʋɑ/
vấn đề gây chia rẽ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jakava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jakaa mielipiteitä voimakkaasti, aiheuttaa eripuraa.

Ý nghĩa của "jakava" trong tiếng Việt

Gây ra sự bất đồng hoặc chia rẽ lớn.

Câu ví dụ với "jakava"

  • "Ilmastonmuutos on jakava kysymys."

    "Biến đổi khí hậu là một vấn đề gây chia rẽ."

  • "Uusi lakiehdotus osoittautui hyvin jakavaksi."

    "Đề xuất luật mới tỏ ra rất gây chia rẽ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jakava"

Đồng nghĩa

Cách dùng "jakava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'jakava' thường dùng để chỉ những vấn đề, chủ đề, hoặc quyết định gây ra sự bất đồng sâu sắc và chia rẽ ý kiến trong một nhóm người hoặc xã hội. Cần phân biệt với 'erottava' (tách biệt, phân biệt) chỉ sự khác biệt đơn thuần mà không nhất thiết gây tranh cãi.

Bảng chia từ (Taivutus) của "jakava"