jakava
Định nghĩa & Giải nghĩa "jakava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jakaa mielipiteitä voimakkaasti, aiheuttaa eripuraa.
Ý nghĩa của "jakava" trong tiếng Việt
Gây ra sự bất đồng hoặc chia rẽ lớn.
Câu ví dụ với "jakava"
-
"Ilmastonmuutos on jakava kysymys."
"Biến đổi khí hậu là một vấn đề gây chia rẽ."
-
"Uusi lakiehdotus osoittautui hyvin jakavaksi."
"Đề xuất luật mới tỏ ra rất gây chia rẽ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jakava"
Đồng nghĩa
Cách dùng "jakava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'jakava' thường dùng để chỉ những vấn đề, chủ đề, hoặc quyết định gây ra sự bất đồng sâu sắc và chia rẽ ý kiến trong một nhóm người hoặc xã hội. Cần phân biệt với 'erottava' (tách biệt, phân biệt) chỉ sự khác biệt đơn thuần mà không nhất thiết gây tranh cãi.