jäljellä
Định nghĩa & Giải nghĩa "jäljellä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Olla vielä olemassa, kun muut ovat kadonneet tai loppuneet.
Ý nghĩa của "jäljellä" trong tiếng Việt
Tiếp tục tồn tại, đặc biệt sau khi những thứ hoặc người khác đã ngừng tồn tại hoặc không còn hiện diện.
Câu ví dụ với "jäljellä"
-
"Ruokaa on vielä paljon jäljellä."
"Vẫn còn rất nhiều thức ăn."
-
"Meillä on vielä kaksi päivää lomaa jäljellä."
"Chúng tôi vẫn còn hai ngày nghỉ phép."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jäljellä"
Đồng nghĩa
Cách dùng "jäljellä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana "jäljellä" tarkoittaa, että jotain on jäljellä sen jälkeen, kun osa on poistettu tai käytetty loppuun. Vastaa merkitykseltään hyvin lähelle Việtin sanaa "còn lại". Huomaa, että "olla jäljellä" on yleisempi muoto.
Bảng chia từ (Taivutus) của "jäljellä"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: olla jäljellä
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | olen jäljellä |
Minulla on vielä suklaata jäljellä.
(Tôi vẫn còn sô cô la.)
|
| sinä (bạn) | olet jäljellä |
Sinulla on tunteja jäljellä tenttiin.
(Bạn còn vài giờ để chuẩn bị cho kỳ thi.)
|
| hän (anh/cô ấy) | on jäljellä |
Hänellä on vain vähän aikaa jäljellä.
(Anh ấy/Cô ấy chỉ còn một ít thời gian.)
|
| me (chúng tôi) | olemme jäljellä |
Meillä on ruokaa jäljellä koko viikoksi.
(Chúng tôi còn thức ăn cho cả tuần.)
|
| te (các bạn) | olette jäljellä |
Teillä on paljon mahdollisuuksia jäljellä.
(Các bạn vẫn còn nhiều cơ hội.)
|
| he (họ) | ovat jäljellä |
Heillä on vielä lippuja jäljellä konserttiin.
(Họ vẫn còn vé cho buổi hòa nhạc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Jos olisimme ostaneet enemmän ruokaa, meillä olisi vielä leipää jäljellä."
"Nếu chúng ta đã mua nhiều thức ăn hơn, chúng ta vẫn còn bánh mì."
-
"Hän sanoi, että hänellä olisi paljon työtä jäljellä, vaikka hän tekisi töitä koko päivän."
"Anh ấy nói rằng anh ấy vẫn còn rất nhiều việc phải làm, ngay cả khi anh ấy làm việc cả ngày."
-
"Luulen, että heillä olisi vielä rahaa jäljellä matkan jälkeen, jos he eivät käyttäisi sitä niin paljon."
"Tôi nghĩ rằng họ vẫn còn tiền sau chuyến đi nếu họ không tiêu nhiều như vậy."
-
"Hän oli iloinen siitä, että ruokaa oli vielä jäljellä, koska syöminen oli hänelle tärkeää."
"Anh ấy rất vui vì vẫn còn thức ăn, vì ăn uống rất quan trọng đối với anh ấy."
-
"Jäljellä oleminen tässä maailmassa ilman ystäviä tuntuu todella yksinäiseltä."
"Việc còn sót lại trên thế giới này mà không có bạn bè thật sự rất cô đơn."
-
"Päätös siitä, kuinka paljon omaisuutta jää jäljellä, on tehtävä huolellisesti."
"Quyết định về việc còn lại bao nhiêu tài sản cần được đưa ra một cách cẩn thận."
-
"Minulla on vielä vähän rahaa jäljellä."
"Tôi vẫn còn một ít tiền."
-
"Teillä on paljon työtä jäljellä."
"Các bạn vẫn còn nhiều việc phải làm."
-
"Meillä on vain muistoja jäljellä."
"Chúng ta chỉ còn lại những kỷ niệm."