jäljennös
Định nghĩa & Giải nghĩa "jäljennös"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin kopioiminen tai jäljitteleminen.
Ý nghĩa của "jäljennös" trong tiếng Việt
Hành động hoặc thói quen sao chép.
Câu ví dụ với "jäljennös"
-
"Tämä on jäljennös kuuluisasta taideteoksesta."
"Đây là bản sao của một tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng."
-
"Hän teki jäljennöksen avaimesta."
"Anh ấy đã làm một bản sao chìa khóa."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jäljennös"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "jäljennös" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'jäljennös' thường được dùng để chỉ bản sao vật lý hoặc kỹ thuật số. Cần phân biệt với 'kopio', có thể dùng với nghĩa rộng hơn là sự bắt chước.
Bảng chia từ (Taivutus) của "jäljennös"
Bảng chia từ (Declension) cho jäljennös:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | jäljennös |
Tämä on huono jäljennös alkuperäisestä taideteoksesta.
(Đây là một bản sao kém chất lượng của tác phẩm nghệ thuật gốc.)
|
| Biến cách số ít | jäljennöstä |
En tarvitse enää yhtään jäljennöstä.
(Tôi không cần thêm bất kỳ bản sao nào nữa.)
|
| Sở hữu cách số ít | jäljennöksen |
Jäljennöksen laatu ei ole kovin hyvä.
(Chất lượng của bản sao không tốt lắm.)
|
| Nguyên thể số nhiều | jäljennökset |
Nämä ovat kaikki jäljennökset alkuperäisistä asiakirjoista.
(Đây đều là những bản sao của các tài liệu gốc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"En pidä tuosta jäljennöksen tekemisestä."
"Tôi không thích việc tạo ra bản sao đó."
-
"Hän tutki jäljennöksen tarkasti."
"Anh ấy đã xem xét bản sao một cách cẩn thận."
-
"Näin jäljennöksen eilen museossa."
"Tôi đã thấy bản sao đó trong bảo tàng ngày hôm qua."
-
"Hän muuttui eläväksi jäljennökseksi idolistaan."
"Cô ấy đã trở thành một bản sao sống động của thần tượng của mình."
-
"Tämä tekee taiteesta pelkän jäljennökseksi."
"Điều này biến nghệ thuật thành một bản sao đơn thuần."
-
"Haluamme, että lapsemme ei kasva pelkäksi jäljennökseksi vanhemmistaan."
"Chúng tôi không muốn con mình lớn lên chỉ là một bản sao của cha mẹ chúng."