(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jäljessä
B1
adjektiivi B1 Xã hội, Giao tiếp

jäljessä

/ˈjælːeːsːæ/
lạc hậu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jäljessä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tilassa, jossa ollaan myöhässä tai ei tiedetä viimeisimpiä tietoja.

Ý nghĩa của "jäljessä" trong tiếng Việt

Mất liên lạc, không còn nắm bắt được thông tin mới nhất, không còn hiểu rõ về điều gì đó; không còn liên lạc với ai đó.

Câu ví dụ với "jäljessä"

  • "Olen aivan jäljessä uutisista."

    "Tôi hoàn toàn lạc hậu về tin tức."

  • "Hän on ajastaan jäljessä."

    "Anh ấy tụt hậu so với thời đại."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jäljessä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ajan tasalla (kịp thời, theo kịp)

Cách dùng "jäljessä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "jäljessä" có nghĩa là "lạc hậu" hoặc "tụt hậu" trong nhiều ngữ cảnh. Nó có thể chỉ tình trạng không theo kịp thông tin mới nhất, hoặc không còn giữ liên lạc với ai đó. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong sắc thái nghĩa so với các từ đồng nghĩa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "jäljessä"