jäljessä
Định nghĩa & Giải nghĩa "jäljessä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tilassa, jossa ollaan myöhässä tai ei tiedetä viimeisimpiä tietoja.
Ý nghĩa của "jäljessä" trong tiếng Việt
Mất liên lạc, không còn nắm bắt được thông tin mới nhất, không còn hiểu rõ về điều gì đó; không còn liên lạc với ai đó.
Câu ví dụ với "jäljessä"
-
"Olen aivan jäljessä uutisista."
"Tôi hoàn toàn lạc hậu về tin tức."
-
"Hän on ajastaan jäljessä."
"Anh ấy tụt hậu so với thời đại."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jäljessä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "jäljessä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "jäljessä" có nghĩa là "lạc hậu" hoặc "tụt hậu" trong nhiều ngữ cảnh. Nó có thể chỉ tình trạng không theo kịp thông tin mới nhất, hoặc không còn giữ liên lạc với ai đó. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong sắc thái nghĩa so với các từ đồng nghĩa.