(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jäljittely
B1
substantiivi B1 Nghệ thuật, Tâm lý học, Ngôn ngữ học, Xã hội học

jäljittely

/ˈjælʲitːely/
sự bắt chước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jäljittely"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin tai jonkun jäljittämistä; jotakin, joka on tehty jäljittelemään tai kopioimaan jotakin muuta.

Ý nghĩa của "jäljittely" trong tiếng Việt

Sự bắt chước ai đó hoặc cái gì đó; một vật được tạo ra để mô phỏng hoặc sao chép một thứ khác.

Câu ví dụ với "jäljittely"

  • "Hänen jäljittelynsä oli täydellistä."

    "Sự bắt chước của anh ấy thật hoàn hảo."

  • "Lasten leikit ovat usein aikuisten maailman jäljittelyä."

    "Trò chơi của trẻ em thường là sự bắt chước thế giới của người lớn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jäljittely"

Đồng nghĩa

matkiminen (sự bắt chước, sự mô phỏng) kopiointi (sự sao chép)

Trái nghĩa

alkuperäisyys (tính độc đáo, tính nguyên bản)

Cách dùng "jäljittely" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'jäljittely' korostaa toimintaa tai prosessia, kun taas 'matkiminen' voi viitata sekä toimintaan että lopputulokseen. Vertaa myös sanaan 'kopio', joka painottaa enemmän identtisyyttä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "jäljittely"

Bảng chia từ (Declension) cho jäljittely:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít jäljittely
Hänen jäljittely on todella hauskaa.
(Việc bắt chước anh ấy thực sự rất vui.)
Biến cách số ít jäljittelyä
En pidä jäljittelystä.
(Tôi không thích sự bắt chước.)
Sở hữu cách số ít jäljittelyn
Jäljittelyn tarkoitus on oppia.
(Mục đích của việc bắt chước là học hỏi.)
Nguyên thể số nhiều jäljittelyt
Nämä jäljittelyt ovat todella hyviä.
(Những sự bắt chước này thực sự rất tốt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Hän selvisi vaikeasta tilanteesta jäljittelyttä."

    "Anh ấy đã vượt qua tình huống khó khăn mà không cần bắt chước."

  • "Ilman minkäänlaista jäljittelyttä hän loi täysin oman tyylinsä."

    "Không cần bất kỳ sự bắt chước nào, anh ấy đã tạo ra phong cách hoàn toàn riêng của mình."

  • "Uusi laki hyväksyttiin jäljittelyttä, mikä yllätti monet."

    "Luật mới đã được thông qua mà không cần sự bắt chước, điều này đã làm nhiều người ngạc nhiên."

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Hän oppi uimaan jäljittelyltä."

    "Anh ấy học bơi từ việc bắt chước."

  • "Emme voi erottaa alkuperäistä kopiosta pelkältä jäljittelyltä."

    "Chúng ta không thể phân biệt bản gốc với bản sao chỉ từ việc bắt chước."

  • "Taiteilija sai inspiraation luonnosta eikä teolliselta jäljittelyltä."

    "Nghệ sĩ đã nhận được cảm hứng từ thiên nhiên chứ không phải từ sự bắt chước công nghiệp."

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Elämä ei ole pelkkää toisten jäljittelyä."

    "Cuộc sống không chỉ là sự bắt chước người khác."

  • "Hän ei pidä taidetta pelkkänä jäljittelynä, vaan näkee siinä syvemmän merkityksen."

    "Anh ấy không coi nghệ thuật chỉ là sự bắt chước đơn thuần, mà thấy trong đó một ý nghĩa sâu sắc hơn."

  • "Tämä on vain halpaa jäljittelyä, ei aitoa tavaraa."

    "Đây chỉ là hàng nhái rẻ tiền, không phải hàng thật."