jäljittely
Định nghĩa & Giải nghĩa "jäljittely"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin tai jonkun jäljittämistä; jotakin, joka on tehty jäljittelemään tai kopioimaan jotakin muuta.
Ý nghĩa của "jäljittely" trong tiếng Việt
Sự bắt chước ai đó hoặc cái gì đó; một vật được tạo ra để mô phỏng hoặc sao chép một thứ khác.
Câu ví dụ với "jäljittely"
-
"Hänen jäljittelynsä oli täydellistä."
"Sự bắt chước của anh ấy thật hoàn hảo."
-
"Lasten leikit ovat usein aikuisten maailman jäljittelyä."
"Trò chơi của trẻ em thường là sự bắt chước thế giới của người lớn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jäljittely"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "jäljittely" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'jäljittely' korostaa toimintaa tai prosessia, kun taas 'matkiminen' voi viitata sekä toimintaan että lopputulokseen. Vertaa myös sanaan 'kopio', joka painottaa enemmän identtisyyttä.
Bảng chia từ (Taivutus) của "jäljittely"
Bảng chia từ (Declension) cho jäljittely:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | jäljittely |
Hänen jäljittely on todella hauskaa.
(Việc bắt chước anh ấy thực sự rất vui.)
|
| Biến cách số ít | jäljittelyä |
En pidä jäljittelystä.
(Tôi không thích sự bắt chước.)
|
| Sở hữu cách số ít | jäljittelyn |
Jäljittelyn tarkoitus on oppia.
(Mục đích của việc bắt chước là học hỏi.)
|
| Nguyên thể số nhiều | jäljittelyt |
Nämä jäljittelyt ovat todella hyviä.
(Những sự bắt chước này thực sự rất tốt.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän selvisi vaikeasta tilanteesta jäljittelyttä."
"Anh ấy đã vượt qua tình huống khó khăn mà không cần bắt chước."
-
"Ilman minkäänlaista jäljittelyttä hän loi täysin oman tyylinsä."
"Không cần bất kỳ sự bắt chước nào, anh ấy đã tạo ra phong cách hoàn toàn riêng của mình."
-
"Uusi laki hyväksyttiin jäljittelyttä, mikä yllätti monet."
"Luật mới đã được thông qua mà không cần sự bắt chước, điều này đã làm nhiều người ngạc nhiên."
-
"Hän oppi uimaan jäljittelyltä."
"Anh ấy học bơi từ việc bắt chước."
-
"Emme voi erottaa alkuperäistä kopiosta pelkältä jäljittelyltä."
"Chúng ta không thể phân biệt bản gốc với bản sao chỉ từ việc bắt chước."
-
"Taiteilija sai inspiraation luonnosta eikä teolliselta jäljittelyltä."
"Nghệ sĩ đã nhận được cảm hứng từ thiên nhiên chứ không phải từ sự bắt chước công nghiệp."
-
"Elämä ei ole pelkkää toisten jäljittelyä."
"Cuộc sống không chỉ là sự bắt chước người khác."
-
"Hän ei pidä taidetta pelkkänä jäljittelynä, vaan näkee siinä syvemmän merkityksen."
"Anh ấy không coi nghệ thuật chỉ là sự bắt chước đơn thuần, mà thấy trong đó một ý nghĩa sâu sắc hơn."
-
"Tämä on vain halpaa jäljittelyä, ei aitoa tavaraa."
"Đây chỉ là hàng nhái rẻ tiền, không phải hàng thật."