(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jälkeen
A2
prepositio A2 General

jälkeen

/ˈjælkeːn/
sau
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jälkeen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Seuraavana ajallisesti; jonkin ajan päättymisen jälkeen.

Ý nghĩa của "jälkeen" trong tiếng Việt

Sau, sau khi, theo sau về thời gian.

Câu ví dụ với "jälkeen"

  • "Tulen heti kokouksen jälkeen."

    "Tôi đến ngay sau cuộc họp."

  • "Hän lähti Suomeen vuoden jälkeen."

    "Anh ấy rời đi Phần Lan sau một năm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jälkeen"

Đồng nghĩa

perästä (sau, phía sau)

Trái nghĩa

Cách dùng "jälkeen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'jälkeen' thường được dùng để chỉ thời gian hoặc thứ tự. Nó tương đương với 'sau' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến cấu trúc câu khác nhau. Ví dụ, 'sau khi ăn' có thể dịch là 'syömisen jälkeen'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "jälkeen"