(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jälki
A2
substantiivi A2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Khoa học

jälki

/ˈjælki/
dấu vết
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jälki"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Merkki jostakin, mitä on tapahtunut tai ollut olemassa.

Ý nghĩa của "jälki" trong tiếng Việt

Dấu vết, vết tích, bằng chứng của một cái gì đó.

Câu ví dụ với "jälki"

  • "Lumessa näkyy selvästi eläimen jäljet."

    "Có thể thấy rõ dấu vết của động vật trên tuyết."

  • "Tässä on jälki eilisen illan juhlista."

    "Đây là dấu vết của buổi tiệc tối qua."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jälki"

Đồng nghĩa

Cách dùng "jälki" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'jälki' kattaa laajan kirjon merkityksiä, kuten dấu chân, vết bẩn, hoặc bằng chứng của một sự kiện. Huomioi myös sanan 'merkki' merkitys (dấu hiệu).

Bảng chia từ (Taivutus) của "jälki"

Bảng chia từ (Declension) cho jälki:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít jälki
Lumessa näkyy selvä jälki.
(Có một dấu vết rõ ràng trên tuyết.)
Biến cách số ít jälkeä
En löytänyt jälkeä.
(Tôi không tìm thấy bất kỳ dấu vết nào.)
Sở hữu cách số ít jäljen
Seurasimme jäljen suuntaa.
(Chúng tôi đi theo hướng của dấu vết.)
Nguyên thể số nhiều jäljet
Hän peitti kaikki jäljet.
(Anh ấy che đậy tất cả các dấu vết.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Metsässä löysimme karhun jäljistä."

    "Trong rừng, chúng tôi tìm thấy từ dấu vết của con gấu."

  • "Tästä jäljestä päätellen, joku on käynyt täällä."

    "Theo dấu vết này, ai đó đã đến đây."

  • "En päässyt eroon eilisen illan jäljistä."

    "Tôi không thể thoát khỏi những dấu vết từ tối qua."