jälki
Định nghĩa & Giải nghĩa "jälki"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Merkki jostakin, mitä on tapahtunut tai ollut olemassa.
Ý nghĩa của "jälki" trong tiếng Việt
Dấu vết, vết tích, bằng chứng của một cái gì đó.
Câu ví dụ với "jälki"
-
"Lumessa näkyy selvästi eläimen jäljet."
"Có thể thấy rõ dấu vết của động vật trên tuyết."
-
"Tässä on jälki eilisen illan juhlista."
"Đây là dấu vết của buổi tiệc tối qua."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jälki"
Đồng nghĩa
Cách dùng "jälki" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'jälki' kattaa laajan kirjon merkityksiä, kuten dấu chân, vết bẩn, hoặc bằng chứng của một sự kiện. Huomioi myös sanan 'merkki' merkitys (dấu hiệu).
Bảng chia từ (Taivutus) của "jälki"
Bảng chia từ (Declension) cho jälki:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | jälki |
Lumessa näkyy selvä jälki.
(Có một dấu vết rõ ràng trên tuyết.)
|
| Biến cách số ít | jälkeä |
En löytänyt jälkeä.
(Tôi không tìm thấy bất kỳ dấu vết nào.)
|
| Sở hữu cách số ít | jäljen |
Seurasimme jäljen suuntaa.
(Chúng tôi đi theo hướng của dấu vết.)
|
| Nguyên thể số nhiều | jäljet |
Hän peitti kaikki jäljet.
(Anh ấy che đậy tất cả các dấu vết.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Metsässä löysimme karhun jäljistä."
"Trong rừng, chúng tôi tìm thấy từ dấu vết của con gấu."
-
"Tästä jäljestä päätellen, joku on käynyt täällä."
"Theo dấu vết này, ai đó đã đến đây."
-
"En päässyt eroon eilisen illan jäljistä."
"Tôi không thể thoát khỏi những dấu vết từ tối qua."