(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jälkijunassa
B2
substantiivi B2 Công nghệ thông tin, Xã hội học

jälkijunassa

/ˈjælkiˌjunɑssɑ/
người tụt hậu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jälkijunassa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö tai asia, joka on jäänyt jälkeen kehityksestä tai edistyksestä.

Ý nghĩa của "jälkijunassa" trong tiếng Việt

Một người hoặc vật tụt hậu; người chậm chạp trong việc tiếp thu những ý tưởng, phương pháp hoặc công nghệ mới.

Câu ví dụ với "jälkijunassa"

  • "Yritys on pahasti jälkijunassa kilpailijoihinsa verrattuna."

    "Công ty đang tụt hậu rất xa so với các đối thủ cạnh tranh."

  • "Hän on aina jälkijunassa uusimpien trendien kanssa."

    "Anh ấy luôn tụt hậu so với những xu hướng mới nhất."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jälkijunassa"

Đồng nghĩa

kehityksen kelkasta pudonnut (người bị bỏ lại phía sau sự phát triển)

Trái nghĩa

Cách dùng "jälkijunassa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ những người hoặc tổ chức chậm chạp trong việc thích nghi với những thay đổi mới. Có thể dịch là 'người đi sau', 'người tụt hậu'. Nên lưu ý về sắc thái nghĩa tiêu cực.

Bảng chia từ (Taivutus) của "jälkijunassa"

Bảng chia từ (Declension) cho jälkijunassa:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít jälkijuna
Hän tuli jälkijunassa.
(Anh ấy đến chuyến tàu sau.)
Biến cách số ít jälkijunaa
En halua jäädä jälkijunaa.
(Tôi không muốn bị bỏ lại phía sau.)
Sở hữu cách số ít jälkijunan
Jälkijunan matkustajat olivat väsyneitä.
(Những hành khách của chuyến tàu sau mệt mỏi.)
Nguyên thể số nhiều jälkijunat
Jälkijunat ovat usein myöhässä.
(Các chuyến tàu sau thường trễ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "En halua jäädä jälkijunassa, vaan pysyä ajan hermolla."

    "Tôi không muốn bị tụt lại phía sau, mà muốn bắt kịp thời đại."

  • "Meidän yrityksemme ei saa jäädä jälkijunassa kilpailijoihin nähden."

    "Công ty của chúng ta không được tụt hậu so với các đối thủ cạnh tranh."

  • "Hän nousi jälkijunassa huolimatta menestyksekkääksi liikemieheksi."

    "Anh ấy đã vươn lên trở thành một doanh nhân thành đạt mặc dù xuất phát điểm chậm hơn."

Biến cách Partitive
  • "En halua jäädä jälkijunassaa."

    "Tôi không muốn bị tụt lại phía sau."

  • "Hän tuntee olevansa jälkijunassaa, koska ei osaa käyttää uusimpia teknologioita."

    "Anh ấy cảm thấy mình bị tụt hậu vì không biết sử dụng các công nghệ mới nhất."

  • "Meidän pitää välttää jälkijunassaa, jos haluamme pysyä kilpailukykyisinä."

    "Chúng ta cần tránh bị tụt lại phía sau nếu muốn duy trì tính cạnh tranh."